AKN INTERNATIONAL LTD CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 减压阀
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế AKN
1
进口笔数
1
出口笔数
$2.2K
进口金额
$2.2K
出口金额
2023-08-04
最近进口
2024-03-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702950262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJJWNV9 |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | 75 Tổ 1, Ấp 1, Xã Thường Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AKN |
| 企业英文名称 | AKN INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75 Tổ 1, Ấp 1, Xã Thường Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84934055220 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701190 | 其他玻璃外壳 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 列支敦士登 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $397 |
| 中国 | 1 | $359 |
| 墨西哥 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATLANTIUM TECHNOLOGIES LTD | 以色列 | 1 | $1.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| ATLANTIUM TECHNOLOGIES LTD | 中国 | 1 | $359 | 带接头绝缘电线、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $2.2K | 非乙烯塑料袋、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 非泡沫橡胶密封件 | ATLANTIUM TECHNOLOGIES LTD | 墨西哥 | $36 |
| 2023-08-04 | 光学辐射仪器 | ATLANTIUM TECHNOLOGIES LTD | 德国 | $397 |
| 2023-08-04 | 玻璃灯具零件 | ATLANTIUM TECHNOLOGIES LTD | 列支敦士登 | $1.4K |
| 2023-08-01 | 其他玻璃外壳 | ATLANTIUM TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $359 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 减压阀 | CONG TY TNHH SAN XUAT FIRST SOLAR VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.2K |