AN HUNG AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG AN HưNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$155.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316407810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF7QH6H |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 174/7 Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 174/7 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84789246256 |
| 邮箱 | anhungautogate@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 6 | $117.4K |
| 中国 | 2 | $38.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAU S.r.l. | 意大利 | 4 | $89.5K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| SEA S.p.A. | 意大利 | 2 | $27.9K | 金属门闭门器、交通控制设备 |
| Groot (Shandong) Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 非木预制建筑、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 螺纹螺母 | TAU S.r.l. | 意大利 | $28 |
| 2026-05-19 | 其他电气设备 | TAU S.r.l. | 意大利 | $639 |
| 2026-05-19 | 其他光学测量仪 | TAU S.r.l. | 意大利 | $276 |
| 2026-05-19 | 电力控制板 | TAU S.r.l. | 意大利 | $500 |
| 2026-05-19 | 电力控制板 | TAU S.r.l. | 意大利 | $700 |
| 2026-05-19 | 计量计数器 | TAU S.r.l. | 意大利 | $441 |
| 2026-05-19 | 电力控制板 | TAU S.r.l. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-05-19 | 其他电气设备 | TAU S.r.l. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-05-18 | 皮带输送机 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-05-18 | 其他木工机床 | Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |