Nam Hai Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NAM HảI 110
241
进口笔数
0
出口笔数
$859.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300815179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAKPMQ4 |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Đội 3, Xã Quang Kim, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM HẢI 110 |
| 企业英文名称 | NAM HAI 110 IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Xã Bát Xát, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0915964280 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080510 | 橙子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $859.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $288.0K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 72 | $177.9K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $95.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 9 | $57.5K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 17 | $51.8K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $50.1K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 9 | $37.4K | 柑橘、鲜苹果 |
| Yunnan Wanteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.6K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Hekou Shiyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜苹果 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $22.4K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 橙子 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-30 | 鲜草莓 | BOYIKAI MENGZI CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-28 | 鲜草莓 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-12-28 | 橙子 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-26 | 鲜草莓 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-26 | 鲜苹果 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-12-24 | 鲜草莓 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-23 | 鲜草莓 | ZHEJIANG JIAXING HONGSHUN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-23 | 橙子 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-22 | 柑橘 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |