Qtek Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QTEK VIệT NAM
213
进口笔数
2
出口笔数
$5.23M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-18
最近出口
100
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108601158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89CS5PA |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 63, khối 10, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QTEK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Bạch Đằng, Tổ dân phố 10, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842462967906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 950450 | 其他游戏机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 52 | $4.22M |
| 美国 | 57 | $404.5K |
| 中国 | 100 | $254.9K |
| 日本 | 27 | $76.6K |
| 泰国 | 15 | $53.7K |
| 韩国 | 9 | $48.7K |
| 马来西亚 | 22 | $45.6K |
| 越南 | 6 | $42.0K |
| 加拿大 | 5 | $23.8K |
| 菲律宾 | 13 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $5.1K |
| 法国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 09ae06c23315281bd399c8a6bfbc75e8 | 29 | $3.33M | ||
| LEO & ROME PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $1.27M | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| HAWKEYE TECH CO LTD | 中国台湾 | 3 | $60.2K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Shanghai Baudcom Communication Device Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.9K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 29 | $34.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 19 | $22.7K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Peritec Corp. | 马来西亚 | 3 | $13.5K | 其他自动数据处理部件、带接头绝缘电线 |
| Master Electronics | 美国 | 6 | $4.9K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 4 | $2.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 4 | $562 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $5.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| ITANCIA FACTORY MATTS DIGITAL | 法国 | 1 | $4.8K | 其他游戏机 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $16 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 法国 | $63 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $90 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $5 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $13 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $90 |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | LEETOP TECH CO.,LTD | 中国 | $448 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $357 |
| 2026-04-20 | 其他电气开关 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 菲律宾 | $37 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他游戏机 | ITANCIA FACTORY MATTS DIGITAL | 法国 | $4.8K |
| 2024-12-23 | 静止变流器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 美国 | $5.1K |