Trung Nong One Member Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 干芸豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và SảN XUấT TRUNG NôNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400622383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBU5NHH |
| 成立日期 | 2012-10-04 |
| 联系地址 | Khu tập thể Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRUNG NÔNG |
| 企业英文名称 | TRUNG NONG ONE MEMBER PRODUCTION AND TRADE COM PANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 796, Tổ dân phố Nông Lâm, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 0986256089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071333 | 干芸豆 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Hefeng Seed Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.43M | 蔬菜种子、玉米种子 |
| Guangdong Golden Crops Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $345.5K | 蔬菜种子、大豆种子 |
| Guangdong Helinong Bioseeds Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.8K | 蔬菜种子、干芸豆 |
| Gansu Yongshengyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 其他含油籽仁、干芸豆 |
| Shenzhen Seed & Seedling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 其他播种种子、蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 干芸豆 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-02-05 | 干豇豆 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2026-01-16 | 其他含油籽仁 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-01-16 | 干豇豆 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-01-16 | 干芸豆 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2025-12-17 | 干豇豆 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-17 | 干芸豆 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2025-12-17 | 蔬菜种子 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2025-12-17 | 蔬菜种子 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-17 | 蔬菜种子 | HEFEI HEFENG SEED CO LTD | 中国 | $26.1K |