Lac Hong Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Lạc Hồng
9
进口笔数
93
出口笔数
$72.0K
进口金额
$972.6K
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101569635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESB413H |
| 成立日期 | 2004-10-27 |
| 联系地址 | Số 11/197 ngõ 42, phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI LẠC HỒNG |
| 企业英文名称 | LAC HONG TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/197 ngõ 42, phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462921575 |
| 邮箱 | inlachong9@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 844090 | 书籍装订机及零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 480254 | 轻质未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $63.1K |
| 美国 | 2 | $3.7K |
| 中国 | 2 | $2.8K |
| 以色列 | 1 | $1.7K |
| 加拿大 | 2 | $612 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $972.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boggs Graphics Equipment LLC | 智利 | 1 | $26.1K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| KPN Co. | 韩国 | 1 | $22.0K | 其他胶印机、卷筒胶印机 |
| KPN Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.0K | 其他造纸机械 |
| Burke Group of Companies Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.0K | 书籍装订机、单功能打印机 |
| Nilpeter Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.8K | 传动轴及曲柄、其他墨水 |
| Gr Printing Equipment | 加拿大 | 2 | $612 | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Printer Strategies Llc | 美国 | 1 | $412 | 其他造纸机械、书籍装订机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & D Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $513.3K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $458.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $624 | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他造纸机械 | KPN CO | 日本 | $11.0K |
| 2025-05-29 | 其他造纸机械 | KPN CO | 日本 | $11.0K |
| 2024-10-25 | 其他造纸机械 | BOGGS GRAPHICS EQUIPMENT LLC | 日本 | $8.4K |
| 2024-10-25 | 其他造纸机械 | BOGGS GRAPHICS EQUIPMENT LLC | 日本 | $3.6K |
| 2024-10-25 | 纸张切割机 | BOGGS GRAPHICS EQUIPMENT LLC | 日本 | $7.3K |
| 2024-10-25 | 纸张切割机 | BOGGS GRAPHICS EQUIPMENT LLC | 日本 | $6.8K |
| 2024-06-07 | 其他造纸机械 | KPN CO | 日本 | $3.0K |
| 2024-06-07 | 其他造纸机械 | KPN CO | 日本 | $3.0K |
| 2024-06-07 | 其他造纸机械 | KPN CO | 日本 | $3.0K |
| 2024-06-07 | 其他造纸机械 | KPN CO | 日本 | $3.0K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $23 |
| 2026-04-20 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH A & D VIET NAM | 越南 | $604 |
| 2026-04-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-18 | 其他印刷品 | KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |