CNN Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CNN
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$76.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500694991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMM8XT7 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Thôn Đức Cung, Xã Cao Minh, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CNN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đức Cung, Phường Xuân Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84336249686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $76.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $41.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $35.5K | 其他电感器、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $64 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $328 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $107 |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $149 |
| 2026-04-23 | 37.5瓦以下电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $352 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $308 |
| 2026-01-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-01-30 | 非泡沫橡胶密封件 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-01-30 | 37.5瓦以下电机 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $150 |