Northern Spice Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN GIA Vị MIềN BắC

2
进口笔数
3
出口笔数
$140.7K
进口金额
$154.6K
出口金额
2023-06-07
最近进口
2023-04-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号2601032031
企查查编码QVN797NQK8
成立日期2019-09-24
联系地址Lô SH2A-SP90, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GIA VỊ MIỀN BẮC
企业英文名称NORTHERN SPICE PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô SH2A-SP90, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02103970991
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
090620碎肉桂
090611未磨肉桂
090962香料籽碎粒
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$140.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$85.3K
美国2$69.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度2$140.7K碾磨大米、其他干果

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THD Trade & Investment Inc.越南1$85.3K胡椒粉、整粒胡椒
THD Trade & Investment Inc.美国2$69.3K胡椒粉、香烟

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-07其他玉米SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$69.9K
2023-06-07其他玉米SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度$70.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-20其他食品制剂THD TRADE & INVESTMENT INC美国$17.7K
2023-02-21胡椒粉THD TRADE & INVESTMENT INC越南$15.5K
2023-02-21胡椒粉THD TRADE & INVESTMENT INC越南$6.2K
2023-02-21整粒胡椒THD TRADE & INVESTMENT INC越南$33.2K
2023-02-21胡椒粉THD TRADE & INVESTMENT INC越南$5.1K
2023-02-21碎肉桂THD TRADE & INVESTMENT INC越南$4.1K
2023-02-21未磨肉桂THD TRADE & INVESTMENT INC越南$18.9K
2023-02-21整粒胡椒THD TRADE & INVESTMENT INC越南$2.3K
2023-01-11香料籽碎粒THD TRADE & INVESTMENT INC美国$20.0K
2023-01-11整粒胡椒THD TRADE & INVESTMENT INC美国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Northern Spice Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →