Dong Yen Green Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP XANH ĐôNG YếN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$191.5K
出口金额
—
最近进口
2023-01-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5200693985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDV517Y |
| 成立日期 | 2011-12-20 |
| 联系地址 | Thôn Đức An, Xã Đông An, Huyện Văn Yên, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP XANH ĐÔNG YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đức An, Xã Đông Cuông, Lào Cai |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $191.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Malu New Cinnamon Oil Plant Co., Ltd. | 越南 | 1 | $191.5K | 其他精油 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 其他精油 | FANGCHENGGANG CITY MALU NEW CINNAMON OIL PLANT LTD CO | 越南 | $191.5K |