81 Viet Nam Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他活植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU 81 VIệT NAM

96
进口笔数
0
出口笔数
$6.87M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $214.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $431.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.26M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $478.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $966.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $214.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.70M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $431.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.26M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $478.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $966.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $184.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900886148
企查查编码QVNSUA3T2U
成立日期2022-03-01
联系地址P56 Trung tâm Thương Mại Đồng Đăng, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU 81 VIỆT NAM
企业英文名称81 VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P56 Trung tâm Thương Mại Đồng Đăng, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话0968288394
邮箱81vietnam@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
853620自动断路器
853650其他电气开关
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器
820590其他手工工具
850440静止变流器
853190信号装置零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$6.87M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国35$3.50M其他塑料制品、静止变流器
Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd.中国52$3.12M其他活植物、杜鹃花
Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd.中国3$221.1K其他活植物、活玫瑰
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$18.3K加工植物枝叶、其他塑料制品
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国1$8.7K其他塑料制品、塑料家用制品
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国1$4.0K非办公金属家具、其他塑料制品
Guangxi China International Freight Forwarding Co., Ltd.中国1$3.2K橡塑挤出机

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-28其他活植物SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD中国$20.2K
2024-03-28其他活植物SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD中国$43.5K
2024-03-24其他活植物GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$66.5K
2024-03-24其他活植物GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$12.9K
2024-03-20其他活植物GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$27.7K
2024-03-20其他活植物GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$41.9K
2024-02-27其他活植物SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD中国$55.1K
2024-02-25其他活植物SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD中国$53.9K
2024-02-23其他活植物SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD中国$54.8K
2024-02-22加工植物枝叶GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD中国$20.8K

相关企业 · 同类产品

81 Viet Nam Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →