81 Viet Nam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU 81 VIệT NAM
96
进口笔数
0
出口笔数
$6.87M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUA3T2U |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | P56 Trung tâm Thương Mại Đồng Đăng, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU 81 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 81 VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P56 Trung tâm Thương Mại Đồng Đăng, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0968288394 |
| 邮箱 | 81vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $6.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.50M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 52 | $3.12M | 其他活植物、杜鹃花 |
| Shenzhen Tuoli Flowers & Trees Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $221.1K | 其他活植物、活玫瑰 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 加工植物枝叶、其他塑料制品 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi China International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 橡塑挤出机 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-28 | 其他活植物 | SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD | 中国 | $20.2K |
| 2024-03-28 | 其他活植物 | SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD | 中国 | $43.5K |
| 2024-03-24 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $66.5K |
| 2024-03-24 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-03-20 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2024-03-20 | 其他活植物 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2024-02-27 | 其他活植物 | SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD | 中国 | $55.1K |
| 2024-02-25 | 其他活植物 | SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD | 中国 | $53.9K |
| 2024-02-23 | 其他活植物 | SHENZHEN RENRUOFEI TRADING CO., LTD | 中国 | $54.8K |
| 2024-02-22 | 加工植物枝叶 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |