Diwang International Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG QUốC Tế DIWANG
33
进口笔数
0
出口笔数
$760.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G573PP |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | C4 - 15, đường DA 1-1, làng chuyên gia Ruby land, khu đô thị Mỹ Phước II, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUỐC TẾ DIWANG |
| 企业英文名称 | DIWANG INTERNATIONAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1-1C5-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84866818920 |
| 邮箱 | nguyenthithuyhanh130609@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 854411 | 铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $760.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Bada Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $445.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Tienhui Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $314.8K | 普通石膏制品、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Bada Industry & Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $217 | 电动手钻、电动手锯 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝制结构体 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁门窗 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-29 | 金属建筑配件 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-04-29 | 钢铁门窗 | SUZHOU BADA INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $382 |