Sao Sang Machine Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MáY SAO SáNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$86.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102024837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM00VAT |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | 69A Đường Mỹ Yên Tân Bửu, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MÁY SAO SÁNG |
| 企业英文名称 | SAO SANG PRODUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69A Đường Mỹ Yên Tân Bửu, Ấp 4, Xã Mỹ Yên(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84909978627 |
| 邮箱 | congtymaysaosang01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $83.6K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| West Management Co., Ltd. | 日本 | 5 | $26.0K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Takashi Teramachi | 日本 | 4 | $24.9K | 非自走式叉车、履带推土机 |
| Sakairi Shoji Ltd. | 日本 | 2 | $14.7K | 非车用柴油机、非圆盘耙及中耕机 |
| West Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Sakairi Shoji Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 360度挖掘机 |
| West Management Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $4.7K | 非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 360度挖掘机 | West Management Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2023-12-13 | 360度挖掘机 | West Management Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2023-09-06 | 75-375千伏安柴油发电机 | West Management Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2023-09-06 | 75kVA以下柴油发电机组 | West Management Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2023-09-06 | 75千伏安以下柴油发电机组 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $174 |
| 2023-07-27 | 75千伏安以下柴油发电机组 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $246 |
| 2023-07-27 | 75千伏安以下柴油发电机组 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $164 |
| 2023-07-27 | 其他电动手工具 | West Management Co., Ltd. | 日本 | $765 |
| 2023-07-27 | 75千伏安以下柴油发电机组 | WEST MANAGEMENT CO.,LTD. | 日本 | $410 |
| 2023-07-27 | 75kVA以下柴油发电机组 | West Management Co., Ltd. | 日本 | $683 |