Thai Tuan Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THáI TUấN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$77.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314406473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHG53S6 |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Số 103 - 105 đường Thạnh Xuân 33, Khu Phố 2, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÁI TUẤN |
| 企业英文名称 | THAI TUAN MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103 - 105 đường Thạnh Xuân 33, Khu Phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84982062441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 680410 | 磨石 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 2 | $48.4K |
| 韩国 | 2 | $20.5K |
| 哈萨克斯坦 | 2 | $5.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coffee Tools Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $26.0K | 温控处理设备、混合机 |
| Elcom Szymon Ciszek | 波兰 | 1 | $22.4K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Maro S & P Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.5K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| COFFEELOGIA | 哈萨克斯坦 | 2 | $5.3K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| MAI MAI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 农产品干燥机 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 液化石油气、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 农产品干燥机 | MAI MAI CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2025-05-02 | 磨石 | COFFEELOGIA | 哈萨克斯坦 | $178 |
| 2025-05-02 | 50-300升容器 | COFFEELOGIA | 哈萨克斯坦 | $842 |
| 2025-05-02 | 食品加工机械 | COFFEELOGIA | 哈萨克斯坦 | $2.0K |
| 2025-04-15 | 谷物加工机零件 | COFFEE TOOLS SP. Z O.O. | 波兰 | $3.0K |
| 2025-04-15 | 谷物加工机械 | COFFEE TOOLS SP. Z O.O. | 波兰 | $23.0K |
| 2025-04-09 | 谷物加工机械 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $1.5K |
| 2025-04-09 | 谷物加工机零件 | CONG TY TNHH KSS VIETNAM | 越南 | $168 |
| 2025-03-18 | 50-300升容器 | COFFEELOGIA | 哈萨克斯坦 | $608 |
| 2025-03-18 | 谷物加工机械 | COFFEELOGIA | 哈萨克斯坦 | $1.6K |