Green Smart Solution Corporation
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP GREEN SMART
34
进口笔数
0
出口笔数
$137.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314610630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN0Y3YC |
| 成立日期 | 2017-09-07 |
| 联系地址 | 174 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP GREEN SMART |
| 企业英文名称 | GREEN SMART SOLUTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 174 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84913397179 |
| 邮箱 | thientk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $137.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiwara Co., Ltd. | 日本 | 33 | $137.2K | 丙烯酸/乙烯涂料、旋转活塞发动机 |
| Koji Takahashi | 日本 | 1 | $167 | 水性聚合物涂料、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-17 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 染料颜料 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $21 |
| 2026-04-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $363 |
| 2026-04-06 | 染料颜料 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $24 |
| 2026-04-06 | 染料颜料 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $21 |
| 2026-04-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $363 |
| 2026-04-06 | 其他胶粘剂 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $178 |
| 2026-04-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FUJIWARA CO LTD | 日本 | $2.4K |