PHUONG NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ PHươNG NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$4.6K
出口金额
—
最近进口
2025-08-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108834346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7KQ6HC |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lũng, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903238069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | 1 | $3.6K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | 1 | $1.0K | 非乙烯塑料袋、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $233 |
| 2025-08-14 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $71 |
| 2025-08-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2025-08-14 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2025-08-14 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2025-08-14 | 自动断路器 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2025-08-14 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2025-08-14 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2025-08-14 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | $556 |
| 2023-03-13 | 绝缘电线 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $89 |