DAI AN MANUFACTURE & EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 棉包装袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU ĐạI AN
1
进口笔数
3
出口笔数
$108.3K
进口金额
$244.2K
出口金额
2023-03-27
最近进口
2023-08-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317370095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9XDD46 |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | 107/80/1I đường Tân Chánh Hiệp 35, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN MANUFACTURE AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/80/1I đường Tân Chánh Hiệp 35, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0973375715 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520841 | 棉机织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630520 | 棉包装袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $108.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $244.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIROKU LEATHER CO.,LTD | 中国 | 1 | $108.3K | 棉机织物、装饰流苏 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dairoku Leather Co., Ltd. | 日本 | 3 | $244.2K | 皮革箱包容器、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 扣件及零件 | DAIROKU LEATHER CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-03-27 | 装饰流苏 | DAIROKU LEATHER CO.,LTD | 中国 | $17.4K |
| 2023-03-24 | 橡胶处理织物 | DAIROKU LEATHER CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-24 | 棉机织物 | DAIROKU LEATHER CO.,LTD | 中国 | $87.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 棉包装袋 | DAIROKU LEATHER CO LTD | 日本 | $112.2K |
| 2023-07-05 | 棉包装袋 | DAIROKU LEATHER CO LTD | 日本 | $66.0K |
| 2023-06-06 | 棉包装袋 | DAIROKU LEATHER CO LTD | 日本 | $66.0K |