Kim Thuan Phong Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM THUậN PHONG VIệT NAM
247
进口笔数
1
出口笔数
$21.11M
进口金额
$20.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-10-03
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702761561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57A1UJ4 |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | 448/23 đường 30/4, khu phố 5, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM THUẬN PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIM THUAN PHONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448/23 đường 30/4, khu phố 5, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743696197 |
| 邮箱 | nguyenlong190585@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846594 | 木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846594 | 木工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 246 | $20.78M |
| 中国台湾 | 1 | $330.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Kimthuancuong Co., Ltd. | 中国 | 91 | $8.59M | 其他木工机床、木工机床 |
| Combine Union Co., Ltd. | 中国 | 63 | $4.62M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 38 | $2.87M | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 22 | $2.33M | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 14 | $906.4K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 11 | $632.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $378.4K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| CHIAO FONG CONVEYORS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $330.0K | 喷雾机零件、其他钢铁链 |
| Sichuan Qingcheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300.0K | 木工机床、木材锯床 |
| QINGDAO FINETECH MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $56.9K | 木材研磨机、其他木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $20.6K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他升降机械 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-29 | 工业机器人 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-04-29 | 其他升降机械 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 工业机器人 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-29 | 其他木工机床 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-29 | 工业机器人 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $112.9K |
| 2026-04-29 | 木材钻孔机 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 其他木工机床 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他木工机床 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他木工机床 | COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-03 | 木工机床 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $20.6K |