5G FOOD JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM 5G
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109259829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7K3WSQN |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | Nhà số 2 ngách 250/31 phố Tân Mai, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM 5G |
| 企业英文名称 | 5G FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2 ngách 250/31 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917682988 |
| 邮箱 | thucpham5g.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.4K |
| 荷兰 | 1 | $316 |
| 印度 | 1 | $290 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARISTA BIOLOGICALS, INC. | 美国 | 1 | $3.4K | 抗血清及血份、记录仪用印刷纸 |
| ARISTA BIOLOGICALS, INC. | 荷兰 | 1 | $316 | 其他诊断试剂 |
| ARISTA BIOLOGICALS INC | 印度 | 1 | $290 | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 其他诊断试剂 | ARISTA BIOLOGICALS, INC. | 美国 | $629 |
| 2023-03-28 | 其他诊断试剂 | ARISTA BIOLOGICALS, INC. | 美国 | $699 |
| 2023-03-28 | 其他诊断试剂 | ARISTA BIOLOGICALS, INC. | 美国 | $119 |
| 2023-03-28 | 其他诊断试剂 | ARISTA BIOLOGICALS, INC. | 美国 | $1.6K |
| 2023-03-28 | 其他诊断试剂 | ARISTA BIOLOGICALS INC | 印度 | $290 |
| 2023-03-28 | 其他诊断试剂 | ARISTA BIOLOGICALS, INC. | 美国 | $149 |
| 2023-03-28 | 其他诊断试剂 | ARISTA BIOLOGICALS, INC. | 荷兰 | $316 |
| 2023-03-28 | 其他诊断试剂 | ARISTA BIOLOGICALS, INC. | 美国 | $238 |