Nam Binh Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Nam Bình
- 邮箱1
13
进口笔数
0
出口笔数
$446.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312236064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEUS0BRX |
| 成立日期 | 2013-04-12 |
| 联系地址 | 5/5A Đường Thới Tứ 5, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NAM BÌNH |
| 企业英文名称 | NAM BINH TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/5A Đường Thới Tứ 5, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | +84913261082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $446.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Hengjiu Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 13 | $446.1K | 滚子链、钢铁链零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $891 |
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $832 |
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 滚子链 | JIANGXI HENGJIU CHAIN TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $2.3K |