Apollo Vietnam Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Apollo Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$276.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107390680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF9XMXS |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngõ 351/10/5 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN APOLLO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APOLLO VIETNAM DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngõ 351/10/5 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842462927535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $276.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Deqiang Biology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 零售除草剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2023-09-11 | 零售除草剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2023-09-11 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO., LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-09-05 | 零售杀菌剂 | SINOAGRO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $69.5K |
| 2023-09-05 | 零售杀菌剂 | SINOAGRO CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $23.3K |
| 2023-03-08 | 零售杀菌剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2023-03-08 | 零售杀菌剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2023-01-16 | 零售杀菌剂 | DEQIANG BIOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |