Viglacera Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 895 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VIGLACERA
123
进口笔数
895
出口笔数
$2.35M
进口金额
$22.18M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-12-31
最近出口
39
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102640785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT6PSPW |
| 成立日期 | 2008-02-14 |
| 联系地址 | Tầng 1, Toà nhà Viglacera, số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIGLACERA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà Viglacera, số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435537646 |
| 邮箱 | admin@viglaceratrading.vn |
| 传真 | +842435537648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 284.6876亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $1.83M |
| 印度 | 2 | $381.7K |
| 意大利 | 10 | $74.8K |
| 韩国 | 6 | $57.4K |
| 欧盟 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 1 | $150 |
| 瑞士 | 1 | $126 |
| 中国台湾 | 1 | $100 |
| 德国 | 1 | $71 |
| 澳大利亚 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 159 | $6.25M |
| 俄罗斯 | 168 | $5.46M |
| 越南 | 242 | $3.97M |
| 菲律宾 | 84 | $2.00M |
| 韩国 | 47 | $989.9K |
| 法国 | 49 | $829.1K |
| 意大利 | 36 | $738.6K |
| 中国台湾 | 21 | $563.6K |
| 美国 | 30 | $356.5K |
| 印度 | 8 | $243.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Nanming Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $377.7K | 非瓷质陶瓷制品、塑料马桶座圈 |
| Yuyao Meige Sanitary Parts Industrial Co., Ltd. | 中国 | 16 | $360.5K | 其他塑料洁具、塑料马桶座圈 |
| Chaozhou Chaoan Dayao Bathroom Equipment Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $328.6K | 塑料马桶座圈、其他塑料洁具 |
| Zhejiang Aifeiling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $227.0K | 铜卫浴器具、阀门龙头 |
| Foshan Sanden Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.6K | 9mm以上MDF板、低吸水率瓷砖 |
| Daelim B & Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $56.2K | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
| Xiamen R&T Plumbing Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.3K | 其他塑料洁具、阀门龙头 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polistampa Linea Decalco S.r.l. | 意大利 | 4 | $38.6K | 可玻璃化转印纸、非玻璃化转印纸 |
| Simas S.P.A. | 意大利 | 3 | $36.1K | 瓷制卫生洁具、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caroma Industries Ltd. | 澳大利亚 | 159 | $6.25M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 240 | $3.92M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| IB Gadjimagomedov M. M. | 俄罗斯 | 75 | $2.48M | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Sanitec Import Ventures Inc. | 菲律宾 | 84 | $2.00M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Murtazaali Magomedovich Gadzhimagomedov | 俄罗斯 | 57 | $1.92M | 其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈 |
| Daelim Bath Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $774.2K | 瓷制卫生洁具、长石 |
| Matromarine Products S.r.l. | 意大利 | 36 | $738.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料洁具 |
| HOCHENG CORP ORATION | 中国台湾 | 19 | $563.6K | 瓷制卫生洁具、塑料卫浴器具 |
| Setma Europe | 法国 | 20 | $388.3K | 瓷制卫生洁具 |
| Cerit France S.A.R.L. | 法国 | 19 | $313.8K | 瓷制卫生洁具、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 未锻造黄铜 | BRIGHT METALS (I) PVT LTD | 印度 | $191.0K |
| 2025-11-24 | 未锻造黄铜 | Bright Metals (I) Pvt. Ltd. | 印度 | $190.8K |
| 2025-11-14 | 瓷制卫生洁具 | MATROMARINE PRODUCT S R L | 意大利 | $15 |
| 2025-11-05 | 瓷制卫生洁具 | SLOAN VALVE CO | 中国 | $50 |
| 2025-11-05 | 瓷制卫生洁具 | SLOAN VALVE CO | 中国 | $50 |
| 2025-10-21 | 瓷制卫生洁具 | SLOAN VALVE CO | 中国 | $50 |
| 2025-10-21 | 瓷制卫生洁具 | SLOAN VALVE CO | 中国 | $50 |
| 2025-10-02 | 其他塑料洁具 | COMPAS (XIAMEN) PLUMBING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $529 |
| 2025-09-15 | 塑料马桶座圈 | SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD | 中国 | $595 |
| 2025-09-15 | 塑料马桶座圈 | SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 895)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他陶瓷洁具 | IB GADJIMAGOMEDOV M M | 俄罗斯 | $4.8K |
| 2025-12-31 | 瓷制卫生洁具 | MATROMARINE PRODUCTS SRL | 意大利 | $1.8K |
| 2025-12-31 | 瓷制卫生洁具 | Daelim Bath Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2025-12-31 | 瓷制卫生洁具 | Daelim Bath Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |
| 2025-12-31 | 瓷制卫生洁具 | MATROMARINE PRODUCTS SRL | 意大利 | $4.0K |
| 2025-12-31 | 瓷制卫生洁具 | Daelim Bath Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2025-12-31 | 其他陶瓷洁具 | IB GADJIMAGOMEDOV M M | 俄罗斯 | $14.9K |
| 2025-12-31 | 瓷制卫生洁具 | SETMA EUROPE | 法国 | $18.9K |
| 2025-12-31 | 塑料马桶座圈 | IB GADJIMAGOMEDOV M M | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 其他陶瓷洁具 | IB GADJIMAGOMEDOV M M | 俄罗斯 | $34.6K |