Viglacera Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 895 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VIGLACERA

123
进口笔数
895
出口笔数
$2.35M
进口金额
$22.18M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-12-31
最近出口
39
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $826.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $375.6K · 12 笔2023-09进口 $39.5K · 5 笔出口 $664.7K · 21 笔2023-10进口 $43.7K · 4 笔出口 $785.2K · 25 笔2023-11进口 $48.7K · 4 笔出口 $353.5K · 12 笔2023-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $790.7K · 29 笔2024-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $444.5K · 16 笔2024-02进口 $30.8K · 3 笔出口 $527.4K · 15 笔2024-03进口 $44.1K · 6 笔出口 $593.8K · 20 笔2024-04进口 $4.7K · 2 笔出口 $643.6K · 26 笔2024-05进口 $148.7K · 10 笔出口 $713.0K · 32 笔2024-06进口 $21.1K · 3 笔出口 $729.4K · 28 笔2024-07进口 $126.7K · 7 笔出口 $687.3K · 30 笔2024-08进口 $94.1K · 5 笔出口 $400.8K · 20 笔2024-09进口 $111.3K · 4 笔出口 $694.3K · 31 笔2024-10进口 $902 · 2 笔出口 $653.5K · 31 笔2024-11进口 $170.3K · 5 笔出口 $490.9K · 25 笔2024-12进口 $97.1K · 2 笔出口 $494.0K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $490.5K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $497.9K · 24 笔2025-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $733.3K · 37 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $799.8K · 41 笔2025-05进口 $126 · 1 笔出口 $763.6K · 38 笔2025-06进口 $45.6K · 1 笔出口 $737.0K · 35 笔2025-07进口 $45.6K · 1 笔出口 $777.7K · 43 笔2025-08进口 $150 · 1 笔出口 $673.7K · 27 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $402.9K · 16 笔2025-10进口 $629 · 2 笔出口 $549.3K · 16 笔2025-11进口 $190.9K · 3 笔出口 $598.1K · 27 笔2025-12进口 $191.0K · 1 笔出口 $826.9K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 432023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $375.6K · 12 笔2023-09进口 $39.5K · 5 笔出口 $664.7K · 21 笔2023-10进口 $43.7K · 4 笔出口 $785.2K · 25 笔2023-11进口 $48.7K · 4 笔出口 $353.5K · 12 笔2023-12进口 $42.9K · 3 笔出口 $790.7K · 29 笔2024-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $444.5K · 16 笔2024-02进口 $30.8K · 3 笔出口 $527.4K · 15 笔2024-03进口 $44.1K · 6 笔出口 $593.8K · 20 笔2024-04进口 $4.7K · 2 笔出口 $643.6K · 26 笔2024-05进口 $148.7K · 10 笔出口 $713.0K · 32 笔2024-06进口 $21.1K · 3 笔出口 $729.4K · 28 笔2024-07进口 $126.7K · 7 笔出口 $687.3K · 30 笔2024-08进口 $94.1K · 5 笔出口 $400.8K · 20 笔2024-09进口 $111.3K · 4 笔出口 $694.3K · 31 笔2024-10进口 $902 · 2 笔出口 $653.5K · 31 笔2024-11进口 $170.3K · 5 笔出口 $490.9K · 25 笔2024-12进口 $97.1K · 2 笔出口 $494.0K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $490.5K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $497.9K · 24 笔2025-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $733.3K · 37 笔2025-04进口 $45.6K · 1 笔出口 $799.8K · 41 笔2025-05进口 $126 · 1 笔出口 $763.6K · 38 笔2025-06进口 $45.6K · 1 笔出口 $737.0K · 35 笔2025-07进口 $45.6K · 1 笔出口 $777.7K · 43 笔2025-08进口 $150 · 1 笔出口 $673.7K · 27 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $402.9K · 16 笔2025-10进口 $629 · 2 笔出口 $549.3K · 16 笔2025-11进口 $190.9K · 3 笔出口 $598.1K · 27 笔2025-12进口 $191.0K · 1 笔出口 $826.9K · 41 笔

工商档案

企业注册号0102640785
企查查编码QVNMT6PSPW
成立日期2008-02-14
联系地址Tầng 1, Toà nhà Viglacera, số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIGLACERA
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, Toà nhà Viglacera, số 1 Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842435537646
邮箱admin@viglaceratrading.vn
传真+842435537648
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本284.6876亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392220塑料马桶座圈
392290其他塑料洁具
691010瓷制卫生洁具
851679其他家用电动热器
400922金属增强橡胶管
732490钢铁卫浴器具
490810可玻璃化转印纸
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
691090其他陶瓷洁具

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
691090其他陶瓷洁具
392220塑料马桶座圈
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
481920非瓦楞折叠盒
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
690490陶瓷地砖
690510陶瓷瓦
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$1.83M
印度2$381.7K
意大利10$74.8K
韩国6$57.4K
欧盟1$3.1K
美国1$150
瑞士1$126
中国台湾1$100
德国1$71
澳大利亚1$46

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚159$6.25M
俄罗斯168$5.46M
越南242$3.97M
菲律宾84$2.00M
韩国47$989.9K
法国49$829.1K
意大利36$738.6K
中国台湾21$563.6K
美国30$356.5K
印度8$243.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Nanming Trading Co., Ltd.中国26$377.7K非瓷质陶瓷制品、塑料马桶座圈
Yuyao Meige Sanitary Parts Industrial Co., Ltd.中国16$360.5K其他塑料洁具、塑料马桶座圈
Chaozhou Chaoan Dayao Bathroom Equipment Industrial Co., Ltd.中国9$328.6K塑料马桶座圈、其他塑料洁具
Zhejiang Aifeiling Import & Export Co., Ltd.中国8$227.0K铜卫浴器具、阀门龙头
Foshan Sanden Enterprise Co., Ltd.中国5$99.6K9mm以上MDF板、低吸水率瓷砖
Daelim B & Co., Ltd.韩国4$56.2K其他塑料洁具、阀门龙头
Xiamen R&T Plumbing Technology Co., Ltd.中国4$50.3K其他塑料洁具、阀门龙头
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$46.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Polistampa Linea Decalco S.r.l.意大利4$38.6K可玻璃化转印纸、非玻璃化转印纸
Simas S.P.A.意大利3$36.1K瓷制卫生洁具、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caroma Industries Ltd.澳大利亚159$6.25M瓷制卫生洁具、阀门龙头
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南240$3.92M聚碳酸酯、ABS共聚物
IB Gadjimagomedov M. M.俄罗斯75$2.48M瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具
Sanitec Import Ventures Inc.菲律宾84$2.00M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Murtazaali Magomedovich Gadzhimagomedov俄罗斯57$1.92M其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈
Daelim Bath Co., Ltd.韩国30$774.2K瓷制卫生洁具、长石
Matromarine Products S.r.l.意大利36$738.6K瓷制卫生洁具、其他塑料洁具
HOCHENG CORP ORATION中国台湾19$563.6K瓷制卫生洁具、塑料卫浴器具
Setma Europe法国20$388.3K瓷制卫生洁具
Cerit France S.A.R.L.法国19$313.8K瓷制卫生洁具、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25未锻造黄铜BRIGHT METALS (I) PVT LTD印度$191.0K
2025-11-24未锻造黄铜Bright Metals (I) Pvt. Ltd.印度$190.8K
2025-11-14瓷制卫生洁具MATROMARINE PRODUCT S R L意大利$15
2025-11-05瓷制卫生洁具SLOAN VALVE CO中国$50
2025-11-05瓷制卫生洁具SLOAN VALVE CO中国$50
2025-10-21瓷制卫生洁具SLOAN VALVE CO中国$50
2025-10-21瓷制卫生洁具SLOAN VALVE CO中国$50
2025-10-02其他塑料洁具COMPAS (XIAMEN) PLUMBING TECHNOLOGY CO LTD中国$529
2025-09-15塑料马桶座圈SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD中国$595
2025-09-15塑料马桶座圈SHENZHEN NANMING TRADING CO LTD中国$4.4K

出口(共 895)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-31其他陶瓷洁具IB GADJIMAGOMEDOV M M俄罗斯$4.8K
2025-12-31瓷制卫生洁具MATROMARINE PRODUCTS SRL意大利$1.8K
2025-12-31瓷制卫生洁具Daelim Bath Co., Ltd.韩国$3.8K
2025-12-31瓷制卫生洁具Daelim Bath Co., Ltd.韩国$14.3K
2025-12-31瓷制卫生洁具MATROMARINE PRODUCTS SRL意大利$4.0K
2025-12-31瓷制卫生洁具Daelim Bath Co., Ltd.韩国$13.0K
2025-12-31其他陶瓷洁具IB GADJIMAGOMEDOV M M俄罗斯$14.9K
2025-12-31瓷制卫生洁具SETMA EUROPE法国$18.9K
2025-12-31塑料马桶座圈IB GADJIMAGOMEDOV M M俄罗斯$2.4K
2025-12-31其他陶瓷洁具IB GADJIMAGOMEDOV M M俄罗斯$34.6K

相关企业 · 同类产品

Viglacera Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →