Hang Cang Thanh Import Export Transportation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI XUấT NHậP KHẩU HàNG CảNG THàNH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$83.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310070166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYD52PB |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | B19.06, Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU HÀNG CẢNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B7.17, Khu phức hợp căn hộ Nhật Hoa, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy, chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0835472303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $83.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DW Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $67.6K | 其他食品制剂、干香菇 |
| A-Sung Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.0K | 制备面食、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 燃烧类香料 | A-SUNG FOOD CO | 韩国 | $7.0K |
| 2024-01-24 | 其他食品制剂 | A-SUNG FOOD CO | 韩国 | $9.0K |
| 2023-09-28 | 其他加工水果 | DW TRADING CO | 韩国 | $2.1K |
| 2023-09-28 | 其他食品制剂 | DW TRADING CO | 韩国 | $9.1K |
| 2023-05-30 | 未煮意面 | DW TRADING CO | 韩国 | $5.5K |
| 2023-05-30 | 其他食品制剂 | DW TRADING CO | 韩国 | $2.4K |
| 2023-05-30 | 纯蔗糖 | DW TRADING CO | 韩国 | $2.7K |
| 2023-05-30 | 坚果及种子 | DW TRADING CO | 韩国 | $691 |
| 2023-05-30 | 其他食品制剂 | DW TRADING CO | 韩国 | $3.8K |
| 2023-05-30 | 其他食品制剂 | DW TRADING CO | 韩国 | $2.4K |