Hoa Thinh Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN HòA THịNH
48
进口笔数
0
出口笔数
$813.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317391433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGGKC5K |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | SAV06-308 Tầng 03 tháp 06 The Sun Avenue, 28 đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HÒA THỊNH |
| 企业英文名称 | HOA THINH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0795827587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730300 | 铸铁管材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $813.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Lijin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $538.4K | 其他纤维水泥制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $135.2K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Zhejiang Zhongcai Pipes Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $131.2K | 乙烯聚合物硬管、塑料管件 |
| Jiangsu Canlon Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 非泡沫塑料片、聚氨酯 |
| Guangxi Lijin International Trade Co., Ltd. | 美国 | 1 | $68 | 铝管、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他钢铁铸件 | GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁铸件 | GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-02-06 | 非可锻铸铁件 | GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-20 | 沥青混合物 | JIANGSU CANLON BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $592 |
| 2025-11-20 | 卷状沥青制品 | JIANGSU CANLON BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-07-25 | 钢制容器(>300升) | GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 1000伏以下插头插座 | GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $317 |
| 2025-07-25 | 电力控制板 | GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-07-25 | 电力控制板 | GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-25 | 钢制容器(>300升) | GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |