Hoa Thinh Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN HòA THịNH

48
进口笔数
0
出口笔数
$813.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $169.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $136.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317391433
企查查编码QVNEGGKC5K
成立日期2022-07-18
联系地址SAV06-308 Tầng 03 tháp 06 The Sun Avenue, 28 đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HÒA THỊNH
企业英文名称HOA THINH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址150 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话0795827587
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391721乙烯聚合物硬管
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
391722聚丙烯硬管
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730300铸铁管材
730449不锈钢圆管
730721不锈钢管件
730729不锈钢管配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$813.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Lijin International Trade Co., Ltd.中国31$538.4K其他纤维水泥制品、非泡沫橡胶密封件
Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd.中国6$135.2K其他塑料制品、其他固定电容器
Zhejiang Zhongcai Pipes Science & Technology Co., Ltd.中国10$131.2K乙烯聚合物硬管、塑料管件
Jiangsu Canlon Building Materials Co., Ltd.中国1$8.5K非泡沫塑料片、聚氨酯
Guangxi Lijin International Trade Co., Ltd.美国1$68铝管、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他钢铁铸件GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$546
2026-02-06其他钢铁铸件GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$33
2026-02-06非可锻铸铁件GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.4K
2025-11-20沥青混合物JIANGSU CANLON BUILDING MATERIALS CO LTD中国$592
2025-11-20卷状沥青制品JIANGSU CANLON BUILDING MATERIALS CO LTD中国$7.9K
2025-07-25钢制容器(>300升)GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.3K
2025-07-251000伏以下插头插座GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$317
2025-07-25电力控制板GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$225
2025-07-25电力控制板GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$150
2025-07-25钢制容器(>300升)GUANGXI LIJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Hoa Thinh Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →