Hai Lap Fire Design & Construction Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế Và THI CôNG PCCC HảI LậP
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$212.0K
出口金额
—
最近进口
2025-09-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601030299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MRJ93X |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | Tổ 14, Khu 1, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG PCCC HẢI LẬP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 14, Khu 1, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84915409333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $212.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $98.0K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $97.0K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 2 | $9.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他钢铁管材 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-22 | 绝缘电线 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 电力控制板 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-22 | 自攻螺钉 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-09-22 | 无缝钢管 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $886 |
| 2025-09-22 | 硫化橡胶地板 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $573 |
| 2025-09-22 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-09-22 | 其他钢铁制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-09-22 | 绝缘电线 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-22 | 其他钢铁管材 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $63 |