Phong Thang Loi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他氧化镁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHONG THắNG LợI
9
进口笔数
0
出口笔数
$318.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317160524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQAM6AG |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | 188/28 Lê Đình Cẩn, Khu phố 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | PHONG THANG LOI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188/28 Lê Đình Cẩn, Khu phố 5, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84903588096 |
| 邮箱 | ngochuu886@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $318.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.1K | 非棉针织背心、其他氧化镁 |
| Hangzhou The East Face Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.4K | 其他氧化镁 |
| V-TRANS TRADE LIMITED | 中国香港 | 1 | $48.4K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-25 | 非液体温度计 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $483 |
| 2026-06-25 | 粘聚云母片 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 其他耐火陶瓷 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-25 | 粘聚云母片 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-25 | 其他耐火陶瓷 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-25 | 螺纹螺母 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-06-25 | 1000伏以下插头插座 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $880 |
| 2026-06-25 | 粘聚云母片 | Mingtai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |