Blue Galaxy Trading Servicing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIêN Hà XANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$382.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107885588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VD2WRP |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | Số 12 ngõ S, phố Lương Định Của, Tổ 81B, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN HÀ XANH |
| 企业英文名称 | BLUE GALAXY TRADING SERVICING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ngõ S, phố Lương Định Của, Tổ 81B, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84912812820 |
| 邮箱 | Info@gaseco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $304.4K |
| 德国 | 7 | $38.5K |
| 美国 | 7 | $19.3K |
| 意大利 | 3 | $7.3K |
| 英国 | 2 | $4.4K |
| 捷克 | 2 | $2.5K |
| 印度 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 2 | $1.6K |
| 墨西哥 | 4 | $1.5K |
| 瑞士 | 1 | $225 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Kohler Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Zhejiang Narada Power Source Co., Ltd. | 中国 | 1 | $113.5K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $29.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| WL AlloTech Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 其他钴制品、钴产品 |
| NORGREN PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $12.7K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| IEI Consultants Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 光学辐射仪器、其他测量仪器 |
| QLAR Europe GmbH | 德国 | 3 | $5.8K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Oleodinamica O.D.M. Di Salvo L. & C. S.N.C. | 意大利 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品 |
| 311b502c66c9379fd4af89ba52c3a8c7 | 1 | $3.6K | ||
| SEIM S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.3K | 旋转排量泵、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 液体燃料炉 | Chentronics LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-08-20 | 铅酸蓄电池 | ZHEJIANG NARADA POWER SOURCE CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-08-20 | 铅酸蓄电池 | ZHEJIANG NARADA POWER SOURCE CO. LTD. | 中国 | $15.1K |
| 2025-08-20 | 铅酸蓄电池 | ZHEJIANG NARADA POWER SOURCE CO. LTD. | 中国 | $40.8K |
| 2025-02-17 | 其他瓷制品 | SILCARB RECRYSTALLIZED PRIVATE LTD | 印度 | $2.3K |
| 2025-01-06 | 静止变流器 | MRAHMAN DIGITAL AGENCY LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-12-24 | 压力测量仪 | NORGREN PTE LTD | 中国 | $30 |
| 2024-12-24 | 阀门龙头 | NORGREN PTE LTD | 墨西哥 | $155 |
| 2024-12-13 | 衡器零件 | QLAR EUROPE GMBH | 中国 | $919 |
| 2024-11-12 | 液压气压阀门 | NORGREN PTE LTD | 德国 | $593 |