OTS Offshore Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 钻探机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ngoài Khơi OTS

104
进口笔数
72
出口笔数
$1.08M
进口金额
$2.49M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-23
最近出口
51
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $689.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-03进口 $78.0K · 2 笔出口 $35.6K · 4 笔2024-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.2K · 9 笔出口 $108.9K · 5 笔2024-06进口 $68.6K · 8 笔出口 $543.0K · 7 笔2024-07进口 $82.0K · 9 笔出口 $113.3K · 7 笔2024-08进口 $19.7K · 4 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $133.3K · 2 笔2024-10进口 $57.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $689.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-06进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-01进口 $17.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-03进口 $124.7K · 4 笔出口 $374.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $137.6K · 6 笔出口 $75.2K · 3 笔2026-06进口 $22.4K · 3 笔出口 $71.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $16.1K · 1 笔2023-10进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-03进口 $78.0K · 2 笔出口 $35.6K · 4 笔2024-04进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $149.2K · 9 笔出口 $108.9K · 5 笔2024-06进口 $68.6K · 8 笔出口 $543.0K · 7 笔2024-07进口 $82.0K · 9 笔出口 $113.3K · 7 笔2024-08进口 $19.7K · 4 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $133.3K · 2 笔2024-10进口 $57.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $689.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-06进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $5.8K · 2 笔2026-01进口 $17.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-03进口 $124.7K · 4 笔出口 $374.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $137.6K · 6 笔出口 $75.2K · 3 笔2026-06进口 $22.4K · 3 笔出口 $71.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3502308629
企查查编码QVNMESD2JR
成立日期2016-05-26
联系地址Số 63/18A Cô Giang, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGOÀI KHƠI OTS
企业英文名称OTS OFFSHORE TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 63/18A Cô Giang, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84643540969
邮箱ots160523@gmail.com
传真+84643540968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843143钻探机械零件
730423无缝钻管
732690其他钢铁制品
841229液压发动机
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
820750可互换钻具
730429无缝油井管
730799其他钢铁管件

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
730799其他钢铁管件
843143钻探机械零件
730423无缝钻管
732690其他钢铁制品
730424不锈钢油井管
848140安全阀
730900钢制容器(>300升)
841221液压直线马达
842542液压车辆千斤顶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$655.1K
美国21$254.6K
澳大利亚2$72.7K
意大利12$55.0K
英国6$8.3K
南非4$7.2K
印度6$5.7K
韩国1$5.4K
加拿大1$4.6K
保加利亚4$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚23$1.71M
韩国9$264.1K
日本20$185.4K
新加坡7$112.1K
加纳4$106.6K
印度尼西亚5$54.3K
刚果(布)1$22.3K
尼日利亚3$18.3K
中国台湾1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Fushun Metal Co., Ltd.中国6$200.3K钻探机械零件、合金钢棒材
Taizhou Elite Drilling Pipe Co., Ltd.中国4$163.0K无缝钻管、钻探机械零件
New Tech Systems Inc.美国3$59.5K材料测试机零件、其他测量仪器
Hydraulic Systems Pte. Ltd.新加坡10$48.6K其他往复泵、液压气压阀门
SDTH Ltd.中国3$15.8K钻探机械零件、非泡沫橡胶密封件
Zhuzhou Better Tungsten Carbide Co., Ltd.中国3$15.0K喷雾机零件、未装配硬质合金工具
Zhejiang Tianyi Machinery Co., Ltd.中国7$14.9K其他塑料制品、塑料封口件
Hebei Solidkey Petroleum Machinery Co., Ltd.中国3$12.2K岩石钻具、可互换钻具
FINEPAC STRUCTURES PRIVATE LIMITED印度6$5.7K温控处理零件、离心机零件
Star 21 International Pte. Ltd.新加坡4$2.8K金属复合垫圈、垫片套装

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HELMS GEOMARINE SDN BHD马来西亚20$1.65M其他钢铁制品、钻探机械零件
Windpal Co., Ltd.韩国3$192.6K无缝钻管、不锈钢油井管
EGS Survey Pte. Ltd.新加坡5$124.2K可互换钻具、钻探机械零件
Windpal Co., Ltd.日本6$77.9K其他钢铁管件、可互换钻具
Helms Geomarine Sdn. Bhd.日本12$77.4K不锈钢油井管、无缝钻管
PT Taka Hydrocore Indonesia加纳2$60.5K无缝钻管、其他钢铁管件
Geoview Co., Ltd.韩国4$55.8K其他润滑剂、无缝钻管
PT TAKA HYDROCORE INDONESIA印度尼西亚5$54.3K测量设备零件、可互换钻具
Helms Geomarine Sdn. Bhd.韩国3$24.8K其他塑料制品、可互换钻具
Gems Global Resources Nigeria Ltd.尼日利亚3$18.3K无缝钢管、测量设备零件

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他测量仪器Intermarine Supply Co. Pte. Ltd.英国$5.2K
2026-06-23可互换钻具HELMS GEOMARINE SDN BHD马来西亚$976
2026-06-15绝缘电线Huadong Cable Jiaozuo Co., Ltd.中国$9.4K
2026-06-15绝缘电线Huadong Cable Jiaozuo Co., Ltd.中国$6.8K
2026-05-20阀门零件Mid-Continent Equipment, Inc.美国$3.1K
2026-05-18钢铁螺钉螺栓TENSA EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$4.0K
2026-05-18螺纹钢制管件TENSA EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$220
2026-05-18非泡沫橡胶密封件TENSA EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$700
2026-05-18带马达手动工具TENSA EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$4.5K
2026-05-18螺纹钢制管件TENSA EQUIPMENT PTY LTD澳大利亚$300

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23可互换钻具HELMS GEOMARINE SDN BHD马来西亚$5.8K
2026-06-10无缝钻管ENVIROS SURVEY & CONSULTANCY S马来西亚$35.4K
2026-06-10不锈钢圆管EGS Survey Pte. Ltd.新加坡$7.0K
2026-06-10不锈钢圆管EGS Survey Pte. Ltd.新加坡$2.0K
2026-06-10可互换钻具EGS Survey Pte. Ltd.新加坡$4.2K
2026-06-10钻探机械零件EGS Survey Pte. Ltd.新加坡$635
2026-06-10钻探机械零件EGS Survey Pte. Ltd.新加坡$800
2026-06-10其他钢铁管件ENVIROS SURVEY & CONSULTANCY S马来西亚$1.7K
2026-06-10钻探机械零件EGS Survey Pte. Ltd.新加坡$800
2026-06-10钻探机械零件EGS Survey Pte. Ltd.新加坡$550

相关企业 · 同类产品

OTS Offshore Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →