Can Tho Aquaculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 虾及对虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUỷ SảN CầN THơ
8
进口笔数
1
出口笔数
$138.9K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-02-07
最近进口
2023-03-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801730747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN8DH1S |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Ấp Mỹ Lộc, Xã Mỹ Khánh, Huyện Phong Điền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ SẢN CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | CAN THO AQUACULTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Mỹ Lộc, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84948769969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030636 | 虾及对虾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $87.7K |
| 美国 | 2 | $41.4K |
| 中国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Topgen Aquaculture Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $51.4K | 虾及对虾、猫狗饲料 |
| Topgen Aquaculture Farms | 泰国 | 2 | $36.4K | 虾及对虾 |
| Topgen Aquaculture Farms | 美国 | 1 | $24.0K | 虾及对虾 |
| Shrimp Improvement Systems Hawaii, LLC | 美国 | 1 | $17.4K | 虾及对虾 |
| Hainan Progift Aqua Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他活鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yong Sing Seafoods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 虾及对虾 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 虾及对虾 | Topgen Aquaculture Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 虾及对虾 | Topgen Aquaculture Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2025-12-17 | 虾及对虾 | TOPGEN AQUACULTURE CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 虾及对虾 | TOPGEN AQUACULTURE CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2025-11-10 | 虾及对虾 | Topgen Aquaculture Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2025-11-10 | 虾及对虾 | TOPGEN AQUACULTURE CO LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2025-11-10 | 虾及对虾 | TOPGEN AQUACULTURE CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-08-21 | 其他活鱼 | HAINAN PROGIFT AQUA TECH CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-06-14 | 虾及对虾 | TOPGEN AQUACULTURE FARMS | 泰国 | $600 |
| 2025-06-14 | 虾及对虾 | TOPGEN AQUACULTURE FARMS | 泰国 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 虾及对虾 | YONG SING SEAFOODS CO LTD | 越南 | $2.5K |