136 Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 20W以上固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị 136
25
进口笔数
0
出口笔数
$118.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109942030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4R87M72 |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 7, Tổ 6, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ 136 |
| 企业英文名称 | 136 EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Tổ 6, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84988402575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $118.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jianhong Jitai Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $60.3K | 20W以上固定电阻器、静止变流器 |
| Shandong ChinSC Drive Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $58.6K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-16 | 静止变流器 | SHANDONG CHINSC DRIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $623 |