North Kinh Do One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,751 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN KINH Đô MIềN BắC

1,751
进口笔数
1,183
出口笔数
$93.64M
进口金额
$34.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
98
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.67M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.8K · 5 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-11进口 $1.47M · 40 笔出口 $871.8K · 36 笔2023-12进口 $1.37M · 35 笔出口 $312.0K · 15 笔2024-01进口 $1.02M · 23 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-02进口 $397.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.08M · 25 笔出口 $525.7K · 23 笔2024-04进口 $635.3K · 27 笔出口 $837.2K · 33 笔2024-05进口 $1.02M · 33 笔出口 $1.11M · 46 笔2024-06进口 $1.44M · 37 笔出口 $805.1K · 38 笔2024-07进口 $1.81M · 45 笔出口 $712.8K · 33 笔2024-08进口 $1.35M · 38 笔出口 $530.0K · 22 笔2024-09进口 $1.07M · 31 笔出口 $398.1K · 18 笔2024-10进口 $1.59M · 37 笔出口 $399.1K · 14 笔2024-11进口 $1.12M · 31 笔出口 $329.3K · 17 笔2024-12进口 $1.07M · 31 笔出口 $382.6K · 17 笔2025-01进口 $5.13M · 24 笔出口 $1.16M · 20 笔2025-02进口 $3.38M · 32 笔出口 $503.7K · 13 笔2025-03进口 $8.26M · 39 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-04进口 $3.42M · 35 笔出口 $1.17M · 25 笔2025-05进口 $12.67M · 56 笔出口 $1.77M · 41 笔2025-06进口 $2.61M · 40 笔出口 $962.7K · 25 笔2025-07进口 $1.79M · 63 笔出口 $692.9K · 20 笔2025-08进口 $1.43M · 57 笔出口 $1.42M · 33 笔2025-09进口 $2.61M · 75 笔出口 $1.54M · 33 笔2025-10进口 $2.05M · 60 笔出口 $1.73M · 45 笔2025-11进口 $1.97M · 53 笔出口 $1.69M · 43 笔2025-12进口 $2.17M · 61 笔出口 $920.0K · 29 笔2026-01进口 $2.37M · 54 笔出口 $1.22M · 51 笔2026-02进口 $2.07M · 52 笔出口 $871.9K · 29 笔2026-03进口 $3.39M · 72 笔出口 $1.01M · 36 笔2026-04进口 $3.59M · 60 笔出口 $1.74M · 56 笔2026-05进口 $2.85M · 73 笔出口 $934.9K · 34 笔2026-06进口 $2.23M · 58 笔出口 $1.17M · 46 笔2026-07进口 $2.40M · 56 笔出口 $509.2K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $154.8K · 5 笔出口 $38.2K · 2 笔2023-11进口 $1.47M · 40 笔出口 $871.8K · 36 笔2023-12进口 $1.37M · 35 笔出口 $312.0K · 15 笔2024-01进口 $1.02M · 23 笔出口 $71.0K · 4 笔2024-02进口 $397.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.08M · 25 笔出口 $525.7K · 23 笔2024-04进口 $635.3K · 27 笔出口 $837.2K · 33 笔2024-05进口 $1.02M · 33 笔出口 $1.11M · 46 笔2024-06进口 $1.44M · 37 笔出口 $805.1K · 38 笔2024-07进口 $1.81M · 45 笔出口 $712.8K · 33 笔2024-08进口 $1.35M · 38 笔出口 $530.0K · 22 笔2024-09进口 $1.07M · 31 笔出口 $398.1K · 18 笔2024-10进口 $1.59M · 37 笔出口 $399.1K · 14 笔2024-11进口 $1.12M · 31 笔出口 $329.3K · 17 笔2024-12进口 $1.07M · 31 笔出口 $382.6K · 17 笔2025-01进口 $5.13M · 24 笔出口 $1.16M · 20 笔2025-02进口 $3.38M · 32 笔出口 $503.7K · 13 笔2025-03进口 $8.26M · 39 笔出口 $1.24M · 26 笔2025-04进口 $3.42M · 35 笔出口 $1.17M · 25 笔2025-05进口 $12.67M · 56 笔出口 $1.77M · 41 笔2025-06进口 $2.61M · 40 笔出口 $962.7K · 25 笔2025-07进口 $1.79M · 63 笔出口 $692.9K · 20 笔2025-08进口 $1.43M · 57 笔出口 $1.42M · 33 笔2025-09进口 $2.61M · 75 笔出口 $1.54M · 33 笔2025-10进口 $2.05M · 60 笔出口 $1.73M · 45 笔2025-11进口 $1.97M · 53 笔出口 $1.69M · 43 笔2025-12进口 $2.17M · 61 笔出口 $920.0K · 29 笔2026-01进口 $2.37M · 54 笔出口 $1.22M · 51 笔2026-02进口 $2.07M · 52 笔出口 $871.9K · 29 笔2026-03进口 $3.39M · 72 笔出口 $1.01M · 36 笔2026-04进口 $3.59M · 60 笔出口 $1.74M · 56 笔2026-05进口 $2.85M · 73 笔出口 $934.9K · 34 笔2026-06进口 $2.23M · 58 笔出口 $1.17M · 46 笔2026-07进口 $2.40M · 56 笔出口 $509.2K · 24 笔

工商档案

企业注册号0900178525
企查查编码QVNC5UU4MX
成立日期2000-01-28
联系地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KINH ĐÔ MIỀN BẮC
企业英文名称NORTH KINH DO ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84975447658
邮箱mondelezkinhdo.vn@gmail.com
传真+842213943146
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,842.6704亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
190590其他食品制剂
330210食品香料
180620含可可食品>2kg
040891干制禽蛋
180500无糖可可粉
290544多元醇(山梨糖醇)
190532华夫饼威化饼
732690其他钢铁制品
283539其他多磷酸盐

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
481910瓦楞纸箱
180631夹心巧克力块≤2kg
1806322公斤以下巧克力
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
482390其他纸制品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚424$42.34M
印度尼西亚730$35.91M
印度152$8.80M
中国196$4.31M
新加坡184$939.6K
土耳其11$337.8K
法国5$286.9K
捷克3$271.2K
美国27$231.0K
意大利9$136.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡705$19.06M
印度尼西亚434$14.68M
越南30$1.05M
中国台湾6$84.6K
柬埔寨3$50.7K
老挝2$32.5K
阿联酋1$8.9K
中国2$1.7K
泰国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 98)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Food Industries Sdn. Bhd.马来西亚261$36.72M其他食品制剂、甜饼干
Mondelez International AMEA Pte. Ltd.新加坡394$22.80M甜饼干、其他食品制剂
PT FREYABADI INDOTAMA印度尼西亚161$10.31M含可可食品>2kg、糖果
OVOBEL FOODS LIMITED印度72$5.13M干制禽蛋、干蛋黄
SKM Egg Products Export India Ltd.印度47$2.87M干蛋黄、鲜鸡蛋
MONDELEZ INDONESIA MANUFACTURING印度尼西亚62$2.57M甜饼干、其他食品制剂
Barry Callebaut Cocoa Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡48$1.88M无糖可可粉、可可豆
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡53$572.3K工业用芳香物质、食品香料
International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd.100$399.7K工业用芳香物质、食品香料
Flavorite Pte. Ltd.新加坡44$138.5K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mondelez International AMEA Pte. Ltd.新加坡1,108$32.00M其他食品制剂、甜饼干
PT MONDELEZ INDONESIA TRADING印度尼西亚71$2.97M2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg
QINGDAO SONGBEN PACKAGING中国1$960其他塑料包装制品
Changzhou Tengwin Pack Machinery Co., Ltd.中国1$751其他食品制剂、塑料容器
Syntegon Technology (Thailand) Co., Ltd.越南1$500机械零件、其他机器刀具
Mondelez Indonesia印度尼西亚1$231其他食品制剂、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,751)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31食品香料Firmenich Asia Pte. Ltd.印度尼西亚$6.5K
2026-07-31甜饼干Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$14.9K
2026-07-31甜饼干Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$20.7K
2026-07-31甜饼干Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$1.3K
2026-07-31甜饼干Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$21.2K
2026-07-31甜饼干Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$6.3K
2026-07-31甜饼干Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$3.7K
2026-07-31甜饼干Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$6.8K
2026-07-31甜饼干Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$14.2K
2026-07-31甜饼干Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$8.7K

出口(共 1,183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他食品制剂Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$17.2K
2026-07-21其他食品制剂Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$19.9K
2026-07-21其他食品制剂Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$19.9K
2026-07-20瓦楞纸箱Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$61
2026-07-20瓦楞纸箱Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$14
2026-07-20其他食品制剂Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$19.9K
2026-07-20瓦楞纸箱Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$5
2026-07-20其他食品制剂Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$19.9K
2026-07-20瓦楞纸箱Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$50
2026-07-18其他食品制剂Mondelez International AMEA Pte. Ltd.印度尼西亚$19.9K

相关企业 · 同类产品

North Kinh Do One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →