North Kinh Do One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,751 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN KINH Đô MIềN BắC
1,751
进口笔数
1,183
出口笔数
$93.64M
进口金额
$34.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
98
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900178525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5UU4MX |
| 成立日期 | 2000-01-28 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KINH ĐÔ MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH KINH DO ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84975447658 |
| 邮箱 | mondelezkinhdo.vn@gmail.com |
| 传真 | +842213943146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,842.6704亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 040891 | 干制禽蛋 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 290544 | 多元醇(山梨糖醇) |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 424 | $42.34M |
| 印度尼西亚 | 730 | $35.91M |
| 印度 | 152 | $8.80M |
| 中国 | 196 | $4.31M |
| 新加坡 | 184 | $939.6K |
| 土耳其 | 11 | $337.8K |
| 法国 | 5 | $286.9K |
| 捷克 | 3 | $271.2K |
| 美国 | 27 | $231.0K |
| 意大利 | 9 | $136.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 705 | $19.06M |
| 印度尼西亚 | 434 | $14.68M |
| 越南 | 30 | $1.05M |
| 中国台湾 | 6 | $84.6K |
| 柬埔寨 | 3 | $50.7K |
| 老挝 | 2 | $32.5K |
| 阿联酋 | 1 | $8.9K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
| 泰国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 261 | $36.72M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 394 | $22.80M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| PT FREYABADI INDOTAMA | 印度尼西亚 | 161 | $10.31M | 含可可食品>2kg、糖果 |
| OVOBEL FOODS LIMITED | 印度 | 72 | $5.13M | 干制禽蛋、干蛋黄 |
| SKM Egg Products Export India Ltd. | 印度 | 47 | $2.87M | 干蛋黄、鲜鸡蛋 |
| MONDELEZ INDONESIA MANUFACTURING | 印度尼西亚 | 62 | $2.57M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Barry Callebaut Cocoa Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $1.88M | 无糖可可粉、可可豆 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $572.3K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| International Flavors & Fragrances (Greater Asia) Pte. Ltd. | 100 | $399.7K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $138.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,108 | $32.00M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| PT MONDELEZ INDONESIA TRADING | 印度尼西亚 | 71 | $2.97M | 2公斤以下巧克力、夹心巧克力块≤2kg |
| QINGDAO SONGBEN PACKAGING | 中国 | 1 | $960 | 其他塑料包装制品 |
| Changzhou Tengwin Pack Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $751 | 其他食品制剂、塑料容器 |
| Syntegon Technology (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $500 | 机械零件、其他机器刀具 |
| Mondelez Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $231 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,751)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 食品香料 | Firmenich Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $6.5K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $14.9K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $20.7K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $21.2K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $14.2K |
| 2026-07-31 | 甜饼干 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $8.7K |
出口(共 1,183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他食品制剂 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $17.2K |
| 2026-07-21 | 其他食品制剂 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $19.9K |
| 2026-07-21 | 其他食品制剂 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $19.9K |
| 2026-07-20 | 瓦楞纸箱 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $61 |
| 2026-07-20 | 瓦楞纸箱 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $14 |
| 2026-07-20 | 其他食品制剂 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $19.9K |
| 2026-07-20 | 瓦楞纸箱 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $5 |
| 2026-07-20 | 其他食品制剂 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $19.9K |
| 2026-07-20 | 瓦楞纸箱 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $50 |
| 2026-07-18 | 其他食品制剂 | Mondelez International AMEA Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $19.9K |