THIEN Y TRANSPORT MARITIME SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Hàng Hải Thiên ý
4
进口笔数
4
出口笔数
$5.4K
进口金额
$5.4K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2025-08-14
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301458812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN506YY7 |
| 成立日期 | 1998-04-27 |
| 联系地址 | 28 Đặng Thai Mai, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI HÀNG HẢI THIÊN Ý |
| 企业英文名称 | THIEN Y TRANSPORT MARITIME SERVICE CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đặng Thai Mai, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842835104958 |
| 邮箱 | tys@hcm.fpt.vn |
| 传真 | 0835104948 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.6K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 日本 | 1 | $410 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANELEC MARINE A | 丹麦 | 1 | $2.6K | 999907、非电气机械零件 |
| FYFY TECHNICAL SERVICE LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 螺纹螺母、液压发动机 |
| SERVICES CO LTD | 中国 | 1 | $410 | 电力控制板 |
| MERIDIAN PORT AGENCIES PTE LTD MPA OPS | 新加坡 | 1 | $378 | 钢铁卫浴器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V COSTA SERENA | 越南 | 1 | $2.6K | 镍氢电池、非LED电灯装置 |
| V MANTA HATICE | 越南 | 1 | $2.0K | 液压发动机 |
| V IRAKLIS | 越南 | 1 | $410 | 电力控制板 |
| V CHRISTINA | 越南 | 1 | $378 | 钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 电力控制板 | SERVICES CO LTD | 日本 | $410 |
| 2025-02-24 | 镍氢电池 | DANELEC MARINE A | 德国 | $1.6K |
| 2025-02-24 | 非LED电灯装置 | DANELEC MARINE A | 德国 | $961 |
| 2023-06-13 | 钢铁卫浴器具 | MERIDIAN PORT AGENCIES PTE LTD MPA OPS | 中国 | $378 |
| 2023-04-07 | 液压发动机 | FYFY TECHNICAL SERVICE LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 电力控制板 | V IRAKLIS | 越南 | $410 |
| 2025-02-24 | 非LED电灯装置 | V COSTA SERENA | 越南 | $961 |
| 2025-02-24 | 镍氢电池 | V COSTA SERENA | 越南 | $1.6K |
| 2023-06-14 | 钢铁卫浴器具 | V CHRISTINA | 越南 | $378 |
| 2023-04-07 | 液压发动机 | V MANTA HATICE | 越南 | $2.0K |