Saigon Skatepark Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN SKATEPARK
1
进口笔数
0
出口笔数
$769
进口金额
$0
出口金额
2023-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317463889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV07A1V |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | 30/1 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN SKATEPARK |
| 企业英文名称 | SAI GON SKATEPARK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/1 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908909846 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $298 |
| 美国 | 1 | $266 |
| 墨西哥 | 1 | $114 |
| 中国台湾 | 1 | $86 |
| 危地马拉 | 1 | $3 |
| 尼加拉瓜 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thao Lilly Nguyen | 美国 | 1 | $769 | 非泡沫橡胶密封件、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 贱金属脚轮 | THAO LILLY NGUYEN | 墨西哥 | $14 |
| 2023-04-10 | 其他钢铁管材 | THAO LILLY NGUYEN | 美国 | $17 |
| 2023-04-10 | 非棉针织背心 | THAO LILLY NGUYEN | 中国 | $3 |
| 2023-04-10 | 其他钢铁管材 | THAO LILLY NGUYEN | 美国 | $23 |
| 2023-04-10 | 非棉针织背心 | THAO LILLY NGUYEN | 中国 | $2 |
| 2023-04-10 | 非棉针织背心 | THAO LILLY NGUYEN | 危地马拉 | $3 |
| 2023-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | THAO LILLY NGUYEN | 中国台湾 | $86 |
| 2023-04-10 | 贱金属脚轮 | THAO LILLY NGUYEN | 墨西哥 | $32 |
| 2023-04-10 | 贱金属脚轮 | THAO LILLY NGUYEN | 墨西哥 | $14 |
| 2023-04-10 | 其他钢铁管材 | THAO LILLY NGUYEN | 美国 | $41 |