Viet Star Hung Yen Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP SAO VIệT HưNG YêN
90
进口笔数
46
出口笔数
$34.68M
进口金额
$185.6K
出口金额
2026-03-07
最近进口
2024-02-19
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900869113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW0YEQ5 |
| 成立日期 | 2013-12-04 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Bùi, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP SAO VIỆT HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | VIET STAR HUNG YEN STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Bùi, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84989093877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $33.06M |
| 印度 | 1 | $1.32M |
| 中国台湾 | 1 | $295.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $185.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 13 | $6.55M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $6.15M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| VS Global Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.95M | 不锈钢圆管、热轧不锈钢卷材 |
| Qingdao Best Steel Structure Co., Ltd. | 中国 | 36 | $3.89M | 钢结构及塔架 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 2 | $2.42M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.66M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.64M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.55M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $1.53M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Hebei Ever Shine Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $270.8K | 其他钢铁结构体、矿物棉 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $77.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 14 | $48.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $92.3K |
| 2026-03-07 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $238.2K |
| 2026-03-07 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $295.0K |
| 2026-03-07 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $70.3K |
| 2026-03-07 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $137.7K |
| 2026-03-07 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $126.3K |
| 2026-03-07 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $118.4K |
| 2026-03-07 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 印度 | $244.7K |
| 2026-02-12 | 焊接钢管 | VS GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $64.9K |
| 2026-02-12 | 焊接钢管 | VS GLOBAL CO.,LTD | 中国 | $33.1K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 焊接方钢管 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $637 |
| 2024-01-25 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $634 |
| 2024-01-15 | 焊接方钢管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $787 |
| 2024-01-15 | 焊接方钢管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-01-15 | 焊接方钢管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-01-15 | 焊接钢管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $552 |
| 2024-01-15 | 焊接钢管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-01-15 | 焊接钢管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-01-15 | 焊接钢管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $921 |
| 2024-01-15 | 焊接方钢管 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $354 |