Viet Star Hung Yen Steel Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP SAO VIệT HưNG YêN

90
进口笔数
46
出口笔数
$34.68M
进口金额
$185.6K
出口金额
2026-03-07
最近进口
2024-02-19
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.63M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 5 笔2023-10进口 $637.4K · 2 笔出口 $41.2K · 7 笔2023-11进口 $1.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.56M · 3 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-01进口 $949.8K · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $637 · 1 笔2024-03进口 $1.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $609.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.86M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $547.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $659.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $486.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.99M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $772.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.80M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.51M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.55M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $981.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $273.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 5 笔2023-10进口 $637.4K · 2 笔出口 $41.2K · 7 笔2023-11进口 $1.68M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.56M · 3 笔出口 $27.8K · 7 笔2024-01进口 $949.8K · 2 笔出口 $15.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $637 · 1 笔2024-03进口 $1.67M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $609.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.86M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $547.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $659.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $486.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.99M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $772.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.80M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.51M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.55M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $981.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $273.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.32M · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900869113
企查查编码QVNFW0YEQ5
成立日期2013-12-04
联系地址Thôn Thượng Bùi, Xã Trung Hòa, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP SAO VIỆT HƯNG YÊN
企业英文名称VIET STAR HUNG YEN STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thượng Bùi, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84989093877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720838热轧钢卷
730820钢结构及塔架
720837热轧钢卷
720839热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
730630焊接钢管
722530热轧合金钢卷
842833皮带输送机
846229数控金属成形机

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730630焊接钢管
730439无缝钢管
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$33.06M
印度1$1.32M
中国台湾1$295.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$185.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港13$6.55M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国12$6.15M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
VS Global Co., Ltd.中国4$3.95M不锈钢圆管、热轧不锈钢卷材
Qingdao Best Steel Structure Co., Ltd.中国36$3.89M钢结构及塔架
Pointer Investment (H.K.) Ltd.中国2$2.42M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$1.66M热轧钢卷、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国3$1.64M热轧钢卷、热轧钢卷
HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD中国香港1$1.55M丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶
Arsen International (HK) Ltd.中国3$1.53M热轧钢卷、热轧钢卷
Hebei Ever Shine Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国3$270.8K其他钢铁结构体、矿物棉

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南10$77.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南14$48.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南7$21.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南4$14.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南7$11.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南2$6.2K热轧钢卷、未涂层钢线
Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd.越南2$6.2K热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-07热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$92.3K
2026-03-07热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$238.2K
2026-03-07热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$295.0K
2026-03-07热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$70.3K
2026-03-07热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$137.7K
2026-03-07热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$126.3K
2026-03-07热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$118.4K
2026-03-07热轧钢卷WIN FAITH TRADING LTD印度$244.7K
2026-02-12焊接钢管VS GLOBAL CO.,LTD中国$64.9K
2026-02-12焊接钢管VS GLOBAL CO.,LTD中国$33.1K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-19焊接方钢管Seojin Auto Co., Ltd.越南$637
2024-01-25焊接方钢管CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$634
2024-01-15焊接方钢管TEXON VIETNAM CO LTD越南$787
2024-01-15焊接方钢管TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2024-01-15焊接方钢管TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2024-01-15焊接钢管TEXON VIETNAM CO LTD越南$552
2024-01-15焊接钢管TEXON VIETNAM CO LTD越南$3.2K
2024-01-15焊接钢管TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2024-01-15焊接钢管TEXON VIETNAM CO LTD越南$921
2024-01-15焊接方钢管TEXON VIETNAM CO LTD越南$354

相关企业 · 同类产品

Viet Star Hung Yen Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →