Thuan Thien Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THUậN THIêN LOGISTICS
5
进口笔数
0
出口笔数
$161.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317595691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKF7TK8 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Số 5, Đường số 1, KDC Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THUẬN THIÊN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112 Đường số 7, KDC Cityland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84903940176 |
| 邮箱 | thuanthien.logistics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $99.9K |
| 泰国 | 2 | $61.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Arivo Tyre Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.9K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| General Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $30.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Nama Industrial Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $30.6K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $782 |
| 2024-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-30 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-30 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $2.4K |