FUKA VIET NAM PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI FUKA VIệT NAM

32
进口笔数
3
出口笔数
$13.95M
进口金额
$24.6K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2024-04-25
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.97M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $665.9K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $476.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.97M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.48M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.99M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $665.9K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $476.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.97M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.48M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.02M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.99M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102925501
企查查编码QVNC8UETK5
成立日期2008-09-23
联系地址Tầng 1, Số 5A, Ngõ 127/56 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BELLTECH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 37, Ngõ 16 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话02435590888
邮箱fuka@fukajapan.com
传真02439763666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021275-375千伏安柴油发电机
852583电视数码摄像机
900510双筒望远镜
902000呼吸器具
903040电信仪器
382290其他诊断试剂
852589其他电视摄像机
852692无线电遥控器
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
900510双筒望远镜
902789分析仪器
903040电信仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国5$3.55M
日本5$3.36M
新加坡2$3.17M
德国8$1.60M
美国2$1.44M
马来西亚2$326.4K
奥地利1$267.1K
法国2$116.5K
韩国1$53.8K
意大利2$39.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$23.5K
德国2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VICTORY CO LTD新加坡3$3.44M无线电遥控器、其他电视摄像机
VICTORY CO LTD日本4$3.33M电视数码摄像机
VICTORY CO LTD英国4$2.07M75-375千伏安柴油发电机、毡呢无纺服装
VICTORY CO LTD德国6$1.91M其他诊断试剂、双筒望远镜
VICTORY CO LTD美国1$1.48M75-375千伏安柴油发电机
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡1$1.02M通信设备、其他电视摄像机
VICTORY CO LTD阿联酋1$422.5K复式光学显微镜
VICTORY CO LTD法国2$116.5K其他测量仪器、其他离心泵
VICTORY CO LTD意大利2$39.2K呼吸器具
APM TELESCOPES GMBH德国2$3.0K双筒望远镜、光学望远镜及零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BLUVEC TECHNOLOGIES INC加拿大1$23.5K电信仪器
APM TELESCOPES GMBH德国1$1.0K双筒望远镜
Securetec Detektions Systeme Ag德国1$108过滤净化器零件、分析仪器

近期贸易明细

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25双筒望远镜APM TELESCOPES GMBH德国$1.0K
2024-04-10电信仪器BLUVEC TECHNOLOGIES INC加拿大$23.5K
2023-07-06分析仪器Securetec Detektions Systeme Ag德国$108

相关企业 · 同类产品

FUKA VIET NAM PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →