FUKA VIET NAM PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI FUKA VIệT NAM
32
进口笔数
3
出口笔数
$13.95M
进口金额
$24.6K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2024-04-25
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102925501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8UETK5 |
| 成立日期 | 2008-09-23 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 5A, Ngõ 127/56 phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BELLTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37, Ngõ 16 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 02435590888 |
| 邮箱 | fuka@fukajapan.com |
| 传真 | 02439763666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $3.55M |
| 日本 | 5 | $3.36M |
| 新加坡 | 2 | $3.17M |
| 德国 | 8 | $1.60M |
| 美国 | 2 | $1.44M |
| 马来西亚 | 2 | $326.4K |
| 奥地利 | 1 | $267.1K |
| 法国 | 2 | $116.5K |
| 韩国 | 1 | $53.8K |
| 意大利 | 2 | $39.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $23.5K |
| 德国 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VICTORY CO LTD | 新加坡 | 3 | $3.44M | 无线电遥控器、其他电视摄像机 |
| VICTORY CO LTD | 日本 | 4 | $3.33M | 电视数码摄像机 |
| VICTORY CO LTD | 英国 | 4 | $2.07M | 75-375千伏安柴油发电机、毡呢无纺服装 |
| VICTORY CO LTD | 德国 | 6 | $1.91M | 其他诊断试剂、双筒望远镜 |
| VICTORY CO LTD | 美国 | 1 | $1.48M | 75-375千伏安柴油发电机 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.02M | 通信设备、其他电视摄像机 |
| VICTORY CO LTD | 阿联酋 | 1 | $422.5K | 复式光学显微镜 |
| VICTORY CO LTD | 法国 | 2 | $116.5K | 其他测量仪器、其他离心泵 |
| VICTORY CO LTD | 意大利 | 2 | $39.2K | 呼吸器具 |
| APM TELESCOPES GMBH | 德国 | 2 | $3.0K | 双筒望远镜、光学望远镜及零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUVEC TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | 1 | $23.5K | 电信仪器 |
| APM TELESCOPES GMBH | 德国 | 1 | $1.0K | 双筒望远镜 |
| Securetec Detektions Systeme Ag | 德国 | 1 | $108 | 过滤净化器零件、分析仪器 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 双筒望远镜 | APM TELESCOPES GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2024-04-10 | 电信仪器 | BLUVEC TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | $23.5K |
| 2023-07-06 | 分析仪器 | Securetec Detektions Systeme Ag | 德国 | $108 |