(CENTRAL) FANNING HERBAL TEA CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM SẢN FANNING VIỆT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$64.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902142623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1F4TUG |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Xóm Sơn Thịnh, Xã Thanh Thịnh, Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG LÂM SẢN PARIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | (CENTRAL) FANNING HERBAL TEA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Sơn Thịnh, Xã Hoa Quân, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 02435841666 |
| 邮箱 | nghean@fanning.com.vn |
| 官网 | fanning.com.vn |
| 传真 | 02435842666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $64.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veasna Samnang Import & Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $64.0K | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 非针叶燃料木片 | Veasna Samnang Import & Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $64.0K |