Vietnam Mobile Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DI ĐộNG VIệT
17
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312193244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS22B7X7 |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | 75/35 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DI ĐỘNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84981036036 |
| 官网 | didongviet.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 851631 | 电吹风 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $2.38M |
| 新加坡 | 1 | $87 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bear Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.38M | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Apple South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $271 | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| XIAOXIONG ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | 1 | $87 | 家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 家用炊具 | XIAOXIONG ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 家用炊具 | XIAOXIONG ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 家用炊具 | XIAOXIONG ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 家用炊具 | XIAOXIONG ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-01 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-04-01 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-04-01 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-01 | 电动食品处理器 | BEAR ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-01 | 家用炊具 | BEAR ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $760 |