VIETNAMESE MEDICAL DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Y HọC VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$56.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600651166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1197R78 |
| 成立日期 | 2009-12-16 |
| 联系地址 | Thôn Phượng Hùng 1, Xã Chí Đám, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN Y HỌC VIỆT |
| 企业英文名称 | Vietnamese Medical Development Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phượng Hùng 1, Xã Chí Đám, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | 02103642115 |
| 邮箱 | benhvienhungvuong@gmail.com |
| 官网 | benhvienhungvuong.vn |
| 传真 | 02103653518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $56.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $56.3K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他食品制剂 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | $26.3K |
| 2024-11-18 | 其他食品制剂 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | $27.9K |
| 2024-09-05 | 其他食品制剂 | LITTLECARE PHARMA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |