Fuja Plastic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 813 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA FUJA

44
进口笔数
813
出口笔数
$628.3K
进口金额
$6.50M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $440.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 18 笔2024-01进口 $700 · 1 笔出口 $90.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 17 笔2024-03进口 $436 · 1 笔出口 $118.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 21 笔2024-05进口 $47.6K · 3 笔出口 $173.6K · 19 笔2024-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $228.7K · 21 笔2024-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $304.4K · 22 笔2024-08进口 $22.0K · 3 笔出口 $167.1K · 18 笔2024-09进口 $80.0K · 1 笔出口 $111.3K · 19 笔2024-10进口 $19.8K · 2 笔出口 $172.6K · 17 笔2024-11进口 $33.0K · 3 笔出口 $222.2K · 18 笔2024-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $218.2K · 20 笔2025-01进口 $23.4K · 3 笔出口 $151.1K · 22 笔2025-02进口 $12.7K · 2 笔出口 $110.4K · 18 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $150.1K · 20 笔2025-04进口 $41.1K · 2 笔出口 $257.7K · 36 笔2025-05进口 $36.7K · 3 笔出口 $189.4K · 21 笔2025-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $263.4K · 32 笔2025-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $268.0K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 25 笔2025-09进口 $91.0K · 2 笔出口 $169.0K · 34 笔2025-10进口 $4.2K · 3 笔出口 $200.6K · 30 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $205.4K · 24 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $284.9K · 31 笔2026-01进口 $18.6K · 4 笔出口 $140.2K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 22 笔2026-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $224.5K · 29 笔2026-04进口 $90.2K · 2 笔出口 $440.7K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 18 笔2024-01进口 $700 · 1 笔出口 $90.0K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 17 笔2024-03进口 $436 · 1 笔出口 $118.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $150.0K · 21 笔2024-05进口 $47.6K · 3 笔出口 $173.6K · 19 笔2024-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $228.7K · 21 笔2024-07进口 $13.9K · 1 笔出口 $304.4K · 22 笔2024-08进口 $22.0K · 3 笔出口 $167.1K · 18 笔2024-09进口 $80.0K · 1 笔出口 $111.3K · 19 笔2024-10进口 $19.8K · 2 笔出口 $172.6K · 17 笔2024-11进口 $33.0K · 3 笔出口 $222.2K · 18 笔2024-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $218.2K · 20 笔2025-01进口 $23.4K · 3 笔出口 $151.1K · 22 笔2025-02进口 $12.7K · 2 笔出口 $110.4K · 18 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $150.1K · 20 笔2025-04进口 $41.1K · 2 笔出口 $257.7K · 36 笔2025-05进口 $36.7K · 3 笔出口 $189.4K · 21 笔2025-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $263.4K · 32 笔2025-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $268.0K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 25 笔2025-09进口 $91.0K · 2 笔出口 $169.0K · 34 笔2025-10进口 $4.2K · 3 笔出口 $200.6K · 30 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $205.4K · 24 笔2025-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $284.9K · 31 笔2026-01进口 $18.6K · 4 笔出口 $140.2K · 32 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 22 笔2026-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $224.5K · 29 笔2026-04进口 $90.2K · 2 笔出口 $440.7K · 28 笔

工商档案

企业注册号0901063855
企查查编码QVN5AP0M3J
成立日期2019-10-08
联系地址Thôn Tràng, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA FUJA
企业英文名称FUJA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tràng, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84966696927
邮箱dv.thoai@fujaplastic.com
官网www.fujaplastic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392020聚丙烯塑料
392030苯乙烯塑料
847740热成型机
848079非注塑模具
391740塑料管件
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
482369纸制餐具
392062PET塑料片材
848079非注塑模具
392010乙烯聚合物塑料
761699其他铝制品
392119其他泡沫塑料
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$624.2K
越南2$4.2K
中国香港1$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南807$6.48M
日本3$20.1K
菲律宾1$3.1K
美国2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desu Plastic Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国12$181.9KPET塑料片材、PVC泡沫板
United Beauty Cosmetics Ltd.中国10$164.8K塑料装饰品、群青颜料
Guangdong Honggang Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$160.2K其他橡塑机械、其他功能机器
Henan Pingyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$32.5KPET塑料片材、聚碳酸酯
Pulixin Packaging Materials (Shanghai) Co., Ltd.中国6$32.0K苯乙烯塑料、聚丙烯塑料
UNITED BEAUTY COSMETICS LTD中国香港2$27.8K自粘塑料片、印刷版及石印石
HENAN PINGYUAN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD中国香港3$17.8KPET塑料片材
Dongguan Chenghao Machinery Co., Ltd.中国1$6.6K其他焊接机、皮革机械零件
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$4.2K其他印刷机零件、37.5瓦以下电机
TLTROTH Technology (Huizhou) Co., Ltd.中国1$550瓶清洁干燥机、其他橡胶带

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Mie Co., Ltd.越南87$2.05M其他钢铁制品、其他聚酰胺
Pretty Vina Co., Ltd.越南122$1.93M印刷标签、非瓦楞折叠盒
Pretty Vina Co., Ltd.越南120$1.80M其他塑料包装制品、印刷标签
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南60$134.4K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Sanwa Vietnam Co., Ltd.越南32$134.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd.越南32$134.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南76$105.7K其他纸制品、合金钢扁轧材
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南74$57.9K其他塑料制品、其他印刷机零件
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南84$56.9K其他印刷机零件、传动轴及曲柄
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南35$14.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20PET塑料片材UNITED BEAUTY COSMETICS LTD中国$6.1K
2026-04-20PET塑料片材UNITED BEAUTY COSMETICS LTD中国$6.1K
2026-04-20PET塑料片材UNITED BEAUTY COSMETICS LTD中国$3.0K
2026-04-20PET塑料片材UNITED BEAUTY COSMETICS LTD中国$3.0K
2026-04-14PET塑料片材DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD中国$1.1K
2026-04-14苯乙烯塑料DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD中国$1.7K
2026-04-14PET塑料片材DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD中国$1.1K
2026-04-14苯乙烯塑料DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD中国$2.8K
2026-04-14聚丙烯塑料DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD中国$4.9K
2026-04-14PET塑料片材DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD中国$2.1K

出口(共 813)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$2.4K
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$44
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$107
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$310
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$1.6K
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$164
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$3.4K
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$149
2026-04-28其他塑料包装制品PRETTY VINA CO LTD越南$372

相关企业 · 同类产品

Fuja Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →