Fuja Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 813 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA FUJA
44
进口笔数
813
出口笔数
$628.3K
进口金额
$6.50M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901063855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5AP0M3J |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Thôn Tràng, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA FUJA |
| 企业英文名称 | FUJA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tràng, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84966696927 |
| 邮箱 | dv.thoai@fujaplastic.com |
| 官网 | www.fujaplastic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 847740 | 热成型机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $624.2K |
| 越南 | 2 | $4.2K |
| 中国香港 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 807 | $6.48M |
| 日本 | 3 | $20.1K |
| 菲律宾 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desu Plastic Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $181.9K | PET塑料片材、PVC泡沫板 |
| United Beauty Cosmetics Ltd. | 中国 | 10 | $164.8K | 塑料装饰品、群青颜料 |
| Guangdong Honggang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.2K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Henan Pingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.5K | PET塑料片材、聚碳酸酯 |
| Pulixin Packaging Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.0K | 苯乙烯塑料、聚丙烯塑料 |
| UNITED BEAUTY COSMETICS LTD | 中国香港 | 2 | $27.8K | 自粘塑料片、印刷版及石印石 |
| HENAN PINGYUAN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $17.8K | PET塑料片材 |
| Dongguan Chenghao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他焊接机、皮革机械零件 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他印刷机零件、37.5瓦以下电机 |
| TLTROTH Technology (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 瓶清洁干燥机、其他橡胶带 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Mie Co., Ltd. | 越南 | 87 | $2.05M | 其他钢铁制品、其他聚酰胺 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.93M | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 120 | $1.80M | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $134.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Sanwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $134.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Sanwa Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $134.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $105.7K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $57.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $56.9K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $14.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | UNITED BEAUTY COSMETICS LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | UNITED BEAUTY COSMETICS LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | UNITED BEAUTY COSMETICS LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | PET塑料片材 | UNITED BEAUTY COSMETICS LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | PET塑料片材 | DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 苯乙烯塑料 | DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | PET塑料片材 | DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 苯乙烯塑料 | DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯塑料 | DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | PET塑料片材 | DESU PLASTIC TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 813)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $372 |