Globe Air Cargo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 纸制包装容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Chuyển Hàng Hóa Hàng Không Toàn Cầu Việt Nam
11
进口笔数
0
出口笔数
$15.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311124463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59PNBB2 |
| 成立日期 | 2011-08-18 |
| 联系地址 | Tầng M, Tòa nhà SCSC, số 30 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA HÀNG KHÔNG TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBE AIR CARGO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Tòa nhà SCSC, số 30 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842835472896 |
| 邮箱 | b.faux@ecsgroup.aero |
| 传真 | +842835472898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 167.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 621410 | 丝巾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $14.1K |
| 土耳其 | 6 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Wanchengfeng Craft Factory | 土耳其 | 2 | $7.2K | 教学演示仪器 |
| Jinan Grampus International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 手动食品器具、40厘米以下纸袋 |
| Shantou Wanchengfeng Craft Factory | 中国 | 1 | $3.3K | 教学演示仪器、塑料装饰品 |
| Promosyon Malzeme Seffligi | 土耳其 | 2 | $1.2K | 纸质文具、其他纺织制品 |
| Turk Hava Yollari A.O. | 土耳其 | 2 | $471 | 未印刷标签、印刷标签 |
| Cargo Promotion and Advertising Directorate | 土耳其 | 3 | $360 | 印刷日历、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他瓷制家用品 | PROMOSYON MALZEME SEFLIGI | 土耳其 | $1.1K |
| 2025-06-26 | 纸制包装容器 | PROMOSYON MALZEME SEFLIGI | 土耳其 | $73 |
| 2025-01-23 | 非瓷质陶瓷制品 | JINAN GRAMPUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-23 | 滤纸板 | JINAN GRAMPUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $225 |
| 2025-01-23 | 手动食品器具 | JINAN GRAMPUS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-01-09 | 玩具模型 | SHANTOU WANCHENGFENG CRAFT FACTORY | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-09 | 玩具模型 | SHANTOU WANCHENGFENG CRAFT FACTORY | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-09 | 玩具模型 | SHANTOU WANCHENGFENG CRAFT FACTORY | 中国 | $300 |
| 2025-01-08 | 教学演示仪器 | SHANTOU WANCHENGFENG CRAFT FACTORY | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-08 | 教学演示仪器 | SHANTOU WANCHENGFENG CRAFT FACTORY | 中国 | $1.2K |