B.S.A. Food Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 501 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THựC PHẩM B.S.A
13
进口笔数
501
出口笔数
$598.9K
进口金额
$17.28M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801663339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBVF25M |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | 154/5 Khu vực Tân Thạnh, Phường Thuận Hưng, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM B.S.A |
| 企业英文名称 | B.S.A FOOD PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154/5 Khu vực Tân Thạnh, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84973456675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030272 | 鲜冷鲶鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $598.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 402 | $13.76M |
| 越南 | 59 | $1.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Agrisea Co., Ltd. | 越南 | 11 | $466.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC | 越南 | 2 | $132.8K | 其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Diamond Food Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 402 | $13.76M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| The Diamond Food Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.83M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | 40 | $1.54M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 | |
| B.S.A. Food Pro Co., Ltd. | 越南 | 4 | $125.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| United Astun | 越南 | 1 | $35.1K | 冻鲶鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他冷冻鱼 | Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC | 越南 | $33.2K |
| 2026-04-09 | 其他冷冻鱼 | Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC | 越南 | $33.2K |
| 2026-04-06 | 其他冷冻鱼 | Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC | 越南 | $33.2K |
| 2026-04-06 | 其他冷冻鱼 | Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC | 越南 | $33.2K |
| 2026-04-01 | 冻鲶鱼片 | MEKONG AGRISEA CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2026-04-01 | 冻鲶鱼片 | MEKONG AGRISEA CO LTD | 越南 | $23.6K |
| 2026-03-28 | 冻鲶鱼片 | MEKONG AGRISEA CO LTD | 越南 | $59.0K |
| 2026-03-25 | 冻鲶鱼片 | MEKONG AGRISEA CO LTD | 越南 | $55.8K |
| 2026-03-01 | 冻鲶鱼片 | MEKONG AGRISEA CO LTD | 越南 | $46.3K |
| 2026-01-17 | 冻鲶鱼片 | MEKONG AGRISEA CO LTD | 越南 | $46.3K |
出口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $39.8K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $39.8K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻鱼 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $39.7K |
| 2026-04-24 | 其他冷冻鱼 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $47.0K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻鱼 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $40.9K |
| 2026-04-16 | 其他冷冻鱼 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $41.0K |
| 2026-04-14 | 冻鲶鱼片 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $39.8K |
| 2026-04-14 | 冷冻鲶鱼 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $37.9K |
| 2026-04-14 | 冷冻鲶鱼 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $37.9K |
| 2026-04-13 | 冻鲶鱼片 | THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD. | — | $41.8K |