B.S.A. Food Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 501 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THựC PHẩM B.S.A

13
进口笔数
501
出口笔数
$598.9K
进口金额
$17.28M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $661.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $243.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $510.8K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.7K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $630.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $353.3K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $398.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $556.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $661.6K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $453.8K · 13 笔2025-12进口 $64.0K · 2 笔出口 $601.3K · 17 笔2026-01进口 $200.4K · 5 笔出口 $334.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.6K · 10 笔2026-03进口 $161.1K · 3 笔出口 $358.7K · 9 笔2026-04进口 $173.4K · 3 笔出口 $486.1K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $243.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $510.8K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $444.1K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $245.1K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $307.4K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $471.7K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $400.8K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $630.4K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.0K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $353.3K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $368.1K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $391.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $354.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $411.8K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $312.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $398.1K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $556.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $661.6K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $281.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $453.8K · 13 笔2025-12进口 $64.0K · 2 笔出口 $601.3K · 17 笔2026-01进口 $200.4K · 5 笔出口 $334.6K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $356.6K · 10 笔2026-03进口 $161.1K · 3 笔出口 $358.7K · 9 笔2026-04进口 $173.4K · 3 笔出口 $486.1K · 12 笔

工商档案

企业注册号1801663339
企查查编码QVNJBVF25M
成立日期2020-02-18
联系地址154/5 Khu vực Tân Thạnh, Phường Thuận Hưng, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM B.S.A
企业英文名称B.S.A FOOD PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址154/5 Khu vực Tân Thạnh, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống
电话+84973456675
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030359其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030359其他冷冻鱼
030323冻罗非鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030272鲜冷鲶鱼
030325冷冻鲤鱼
030743冻墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$598.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国402$13.76M
越南59$1.99M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mekong Agrisea Co., Ltd.越南11$466.1K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC越南2$132.8K其他冷冻鱼

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Diamond Food Manufacturing Co., Ltd.泰国402$13.76M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
The Diamond Food Mfg. Co., Ltd.越南54$1.83M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.40$1.54M冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
B.S.A. Food Pro Co., Ltd.越南4$125.0K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
United Astun越南1$35.1K冻鲶鱼片

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他冷冻鱼Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC越南$33.2K
2026-04-09其他冷冻鱼Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC越南$33.2K
2026-04-06其他冷冻鱼Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC越南$33.2K
2026-04-06其他冷冻鱼Hasan Alnuzha Dates Trading Co., LLC越南$33.2K
2026-04-01冻鲶鱼片MEKONG AGRISEA CO LTD越南$17.0K
2026-04-01冻鲶鱼片MEKONG AGRISEA CO LTD越南$23.6K
2026-03-28冻鲶鱼片MEKONG AGRISEA CO LTD越南$59.0K
2026-03-25冻鲶鱼片MEKONG AGRISEA CO LTD越南$55.8K
2026-03-01冻鲶鱼片MEKONG AGRISEA CO LTD越南$46.3K
2026-01-17冻鲶鱼片MEKONG AGRISEA CO LTD越南$46.3K

出口(共 501)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冻鲶鱼片THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$39.8K
2026-04-25冻鲶鱼片THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$39.8K
2026-04-25其他冷冻鱼THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$39.7K
2026-04-24其他冷冻鱼THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$47.0K
2026-04-17其他冷冻鱼THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$40.9K
2026-04-16其他冷冻鱼THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$41.0K
2026-04-14冻鲶鱼片THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$39.8K
2026-04-14冷冻鲶鱼THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$37.9K
2026-04-14冷冻鲶鱼THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$37.9K
2026-04-13冻鲶鱼片THE DIAMOND FOOD MFG CO., LTD.$41.8K

相关企业 · 同类产品

B.S.A. Food Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →