Anh Duong Interior Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI NộI THấT áNH DươNG
18
进口笔数
0
出口笔数
$300.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110429659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1412RX |
| 成立日期 | 2023-07-27 |
| 联系地址 | Số 11, Ngõ 142 Văn Hội, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG INTERIOR COMMERCE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84335561095 |
| 邮箱 | anhduongicsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $300.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICH HOME INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 18 | $300.9K | 非办公金属家具、可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 软垫木座椅 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $984 |
| 2026-03-27 | 木制厨房家具 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $415 |
| 2026-03-27 | 软垫木座椅 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-03-27 | 木制可转换座椅 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 木制可转换座椅 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $781 |
| 2026-03-27 | 木制可转换座椅 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-03-27 | 软垫木座椅 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $268 |
| 2026-03-27 | 软垫木座椅 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $514 |
| 2026-03-27 | 木制可转换座椅 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 软垫木座椅 | RICH HOME INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $396 |