DAI BAO ANH CONSTRUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XâY DựNG ĐạI BảO ANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$129.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801505981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1VE1W5 |
| 成立日期 | 2017-01-03 |
| 联系地址 | 128 đường A4, khu tái định cư Phú An, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG ĐẠI BẢO ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 đường A4, khu tái định cư Phú An, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02923783749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 271500 | 沥青混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $129.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $129.5K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-10-09 | 非耐火灰浆 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $10.0K |
| 2025-10-09 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $275 |
| 2025-05-05 | 油漆颜料 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.2K |
| 2025-05-05 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $44.7K |
| 2025-05-05 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $10.6K |
| 2024-08-30 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |
| 2024-08-30 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $28 |
| 2024-08-30 | 其他胶粘剂 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $30 |
| 2024-08-30 | 天然沥青 | TREMCO CPG MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.9K |