Tuan Thanh Trading, Production and Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 牛羊脂肪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT THươNG MạI TUấN THàNH
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$28.02M
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304076000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB84H93 |
| 成立日期 | 2001-08-02 |
| 联系地址 | 287 Hiền Vương, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH |
| 企业英文名称 | TUAN THANH TRADING PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 365 Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 02838648674 |
| 传真 | 02838653926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150290 | 牛羊脂肪 |
| 150120 | 猪脂肪(非猪油) |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 151800 | 改性油脂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 72 | $17.56M |
| 马来西亚 | 17 | $5.88M |
| 越南 | 16 | $1.87M |
| 中国 | 8 | $786.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 89 | $19.59M | 其他牛脂、改性油脂 |
| Phillips 66 International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $5.68M | 牛羊脂肪、改性油脂 |
| XTS ENERGY AG | 4 | $1.73M | 改性油脂 | |
| Shandong Jingrun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $786.0K | 工业脂肪酸 |
| 793a4395e3507fdc95942d0fe6ade523 | 1 | $206.9K | ||
| 71f65a914ce4e6e831c06ab820f6f9d3 | 1 | $31.6K |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 改性油脂 | Vance Bioenergy Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $206.9K |
| 2026-01-24 | 改性油脂 | XTS ENERGY AG | — | $543.9K |
| 2026-01-14 | 改性油脂 | XTS ENERGY AG | — | $323.8K |
| 2026-01-10 | 改性油脂 | XTS ENERGY AG | — | $544.3K |
| 2026-01-06 | 改性油脂 | XTS ENERGY AG | — | $316.8K |
| 2026-01-05 | 改性油脂 | PHILLIPS 66 INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | — | $208.7K |
| 2025-10-09 | 牛羊脂肪 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $214.5K |
| 2025-10-09 | 牛羊脂肪 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $104.7K |
| 2025-09-18 | 牛羊脂肪 | PHILLIPS 66 INTERNATIONAL TRADING PTE LTD | 马来西亚 | $520.1K |
| 2025-09-10 | 牛羊脂肪 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $209.6K |