Tuan Thanh Trading, Production and Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 牛羊脂肪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT THươNG MạI TUấN THàNH

1
进口笔数
131
出口笔数
$23.2K
进口金额
$30.11M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $491.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $846.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $482.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $818.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $908.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $721.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $931.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $969.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $970.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 3 笔2026-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $1.01M · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $807.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $491.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $846.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $607.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $482.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $818.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $432.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $908.3K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $721.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $513.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $931.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $969.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $970.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $319.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.2K · 3 笔2026-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $1.01M · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $807.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304076000
企查查编码QVNDB84H93
成立日期2001-08-02
联系地址287 Hiền Vương, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH
企业英文名称TUAN THANH TRADING PRODUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址365 Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话02838648674
传真02838653926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
150210其他牛脂

出口

HS 编码产品
150290牛羊脂肪
150120猪脂肪(非猪油)
151800改性油脂
382319工业脂肪酸
150210其他牛脂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$23.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡81$19.55M
马来西亚17$5.88M
越南16$1.87M
中国8$786.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAEKYUNG OIL & TRANSPORTATION CO., LTD越南1$23.2K其他牛脂

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡98$21.59M其他牛脂、改性油脂
Phillips 66 International Trading Pte. Ltd.新加坡15$5.68M牛羊脂肪、改性油脂
XTS ENERGY AG4$1.73M改性油脂
Shandong Jingrun Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$786.0K工业脂肪酸
Vance Bioenergy Sdn. Bhd.马来西亚1$206.9K改性油脂、棕榈仁/巴巴苏油
DAE KYUNG OIL AND TRANSPORTATION CO美国3$68.7K其他牛脂、精制豆油
IKHASAS CPO SDN BHD马来西亚1$31.6K改性油脂
Mirae Oil Co., Ltd.韩国1$21.4K改性油脂、加工植物油

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他牛脂DAEKYUNG OIL & TRANSPORTATION CO., LTD越南$23.2K

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$72.3K
2026-07-27牛羊脂肪Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$364.6K
2026-07-13牛羊脂肪Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$370.0K
2026-06-27牛羊脂肪Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$223.7K
2026-06-27牛羊脂肪Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$225.2K
2026-06-25其他牛脂DAE KYUNG OIL AND TRANSPORTATION CO—$23.2K
2026-06-09牛羊脂肪Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$228.4K
2026-06-09牛羊脂肪Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$222.6K
2026-06-06其他牛脂DAE KYUNG OIL AND TRANSPORTATION CO—$22.3K
2026-06-03改性油脂Neste Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$66.4K

相关企业 · 同类产品

Tuan Thanh Trading, Production and Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →