Hung Phat Import Export Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV XUấT NHậP KHẩU HưNG PHáT
15
进口笔数
2
出口笔数
$189.4K
进口金额
$66.2K
出口金额
2025-06-18
最近进口
2025-10-24
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316484565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0N6UB3 |
| 成立日期 | 2020-09-15 |
| 联系地址 | 158 Phong Phú, Phường 12, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT IMPORT EXPORT TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 883B Ba Đình, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0399488168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844311 | 卷筒胶印机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $189.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $55.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taizhou Shengyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Dongguan Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.6K | 其他塑胶鞋、塑料/纺织手提包 |
| Suzhou Yongjie Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 单相交流电机、其他钢铁制品 |
| Nanjing Yuminxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 硬质PVC管、人造纤维绳 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 非家用缝纫机、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuda Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.4K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Sui Sewing Machine Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $10.8K | 非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 造纸机械零件 | NANJING YUMINXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-18 | 纸张切割机 | NANJING YUMINXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-18 | 纸张切割机 | NANJING YUMINXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-18 | 造纸机械零件 | NANJING YUMINXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-01-22 | 塑料包装箱 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-01-22 | 塑料包装箱 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-26 | 柔性版印刷机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-08-26 | 纸张切割机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-08-26 | 纸张切割机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-06-18 | 混合机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-10-24 | 加工绵羊皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-24 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-10-24 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN YUDA LEATHER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-06 | 非家用缝纫机 | SUI SEWING MACHINE CO LTD | 巴基斯坦 | $5.3K |
| 2024-02-06 | 非家用缝纫机 | SUI SEWING MACHINE CO LTD | 巴基斯坦 | $400 |
| 2024-02-06 | 非家用缝纫机 | SUI SEWING MACHINE CO LTD | 巴基斯坦 | $80 |
| 2024-02-06 | 非家用缝纫机 | SUI SEWING MACHINE CO LTD | 巴基斯坦 | $320 |
| 2024-02-06 | 非家用缝纫机 | SUI SEWING MACHINE CO LTD | 巴基斯坦 | $2.6K |
| 2024-02-06 | 非家用缝纫机 | SUI SEWING MACHINE CO LTD | 巴基斯坦 | $2.1K |