Inmatech Corp.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 雷达设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Inmatech
77
进口笔数
12
出口笔数
$4.95M
进口金额
$67.1K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-01-23
最近出口
26
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309133478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9S8WGA |
| 成立日期 | 2009-07-17 |
| 联系地址 | 576 đường số 21, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INMATECH |
| 企业英文名称 | INMATECH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 576 đường số 21, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0899199899 |
| 邮箱 | vietnam@inmatech.co.uk |
| 官网 | www.inmatechcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852610 | 雷达设备 |
| 901410 | 测向罗盘 |
| 901480 | 非航空导航仪 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490590 | 地图图表 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $1.50M |
| 日本 | 11 | $679.1K |
| 法国 | 1 | $550.1K |
| 英国 | 5 | $314.2K |
| 中国 | 7 | $271.0K |
| 墨西哥 | 6 | $270.3K |
| 意大利 | 3 | $261.0K |
| 以色列 | 1 | $253.8K |
| 韩国 | 9 | $131.0K |
| 中国台湾 | 4 | $124.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $59.0K |
| 美国 | 7 | $8.0K |
| 日本 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVC Inter Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.81M | 测向罗盘、其他电话机 |
| Anavico Pte. Ltd. | 6 | $731.2K | 通信设备、雷达设备 | |
| DPNAVI Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $692.1K | 非LED电灯装置、内燃机滤油器 |
| Sinus Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $669.7K | 通信设备、非航空导航仪 |
| Northrop Grumman Sperry Marine B.V. | 德国 | 8 | $93.6K | 导航仪器零件、微波磁控管 |
| Navico Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $51.6K | 非航空导航仪、导航仪器零件 |
| Liepajas Kugu Buves Rupnica SIA | 拉脱维亚 | 3 | $23.8K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| Agronaut LLP | 哈萨克斯坦 | 4 | $11.0K | 雷达设备、柴油机零件 |
| Danelec Marine A | 泰国 | 3 | $5.7K | 非电气机械零件、通信设备零件 |
| KNS Inc. | 韩国 | 3 | $60 | 天线及发射器、广播电视发射机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DPNAVI Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.4K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Blue C Mobile Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.8K | 通信设备、绝缘电线 |
| East View Geospatial | 美国 | 7 | $8.0K | 地图图表 |
| Satcom Global Ltd | 新加坡 | 1 | $2.9K | 通信设备 |
| Inchcape Shipping Services (Japan) Ltd. | 日本 | 1 | $5 | 其他纺织大衣、男式纺织西服 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 10公斤以下便携电脑 | DP NAVI | 中国台湾 | $10.0K |
| 2025-12-29 | 通信设备 | DP NAVI | 以色列 | $253.8K |
| 2025-10-08 | 雷达设备 | NAVICO AUSTRALIA PTY LTD | 墨西哥 | $9.4K |
| 2025-09-12 | 通信设备零件 | NAVICO AUSTRALIA PTY LTD | 墨西哥 | $7.5K |
| 2025-08-20 | 带接头绝缘电线 | SVC INTER PTE LTD | 美国 | $174 |
| 2025-07-23 | 雷达设备 | Agronaut LLP | 哈萨克斯坦 | $240 |
| 2025-06-09 | 数控金属折弯机 | DPNAVI PTE. LTD. | 中国 | $36.0K |
| 2025-06-09 | 非数控金属冲孔机 | DPNAVI PTE. LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2025-06-09 | 激光机床 | DPNAVI PTE. LTD. | 中国 | $66.7K |
| 2025-06-09 | 非自动电阻焊机 | DPNAVI PTE. LTD. | 中国 | $12.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 通信设备 | DPNAVI PTE. LTD. | 新加坡 | $32.4K |
| 2025-05-19 | 地图图表 | EAST VIEW GEOSPATIAL | 美国 | $78 |
| 2025-01-21 | 地图图表 | EAST VIEW GEOSPATIAL | 美国 | $43 |
| 2025-01-21 | 地图图表 | EAST VIEW GEOSPATIAL | 美国 | $68 |
| 2025-01-21 | 地图图表 | EAST VIEW GEOSPATIAL | 美国 | $68 |
| 2025-01-21 | 地图图表 | EAST VIEW GEOSPATIAL | 美国 | $43 |
| 2025-01-21 | 地图图表 | EAST VIEW GEOSPATIAL | 美国 | $43 |
| 2025-01-21 | 地图图表 | EAST VIEW GEOSPATIAL | 美国 | $68 |
| 2025-01-21 | 地图图表 | EAST VIEW GEOSPATIAL | 美国 | $43 |
| 2025-01-21 | 地图图表 | EAST VIEW GEOSPATIAL | 美国 | $17 |