Inmatech Corp.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 雷达设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Inmatech

77
进口笔数
12
出口笔数
$4.95M
进口金额
$67.1K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2026-01-23
最近出口
26
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $437.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $669.7K · 3 笔出口 $198 · 1 笔2023-11进口 $386.1K · 1 笔出口 $5 · 1 笔2023-12进口 $682.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2024-07进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $407.6K · 6 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-02进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $580.1K · 7 笔出口 $78 · 1 笔2025-06进口 $123.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $263.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $437.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $669.7K · 3 笔出口 $198 · 1 笔2023-11进口 $386.1K · 1 笔出口 $5 · 1 笔2023-12进口 $682.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $547 · 1 笔2024-07进口 $5.8K · 2 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $407.6K · 6 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-02进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $580.1K · 7 笔出口 $78 · 1 笔2025-06进口 $123.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $263.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309133478
企查查编码QVNH9S8WGA
成立日期2009-07-17
联系地址576 đường số 21, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN INMATECH
企业英文名称INMATECH CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址576 đường số 21, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0899199899
邮箱vietnam@inmatech.co.uk
官网www.inmatechcorp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852610雷达设备
901410测向罗盘
901480非航空导航仪
851762通信设备
852990通信设备零件
940549非LED电灯装置
851718其他电话机
852691无线电导航仪
901490导航仪器零件
902300教学演示仪器

出口

HS 编码产品
490590地图图表
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国16$1.50M
日本11$679.1K
法国1$550.1K
英国5$314.2K
中国7$271.0K
墨西哥6$270.3K
意大利3$261.0K
以色列1$253.8K
韩国9$131.0K
中国台湾4$124.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$59.0K
美国7$8.0K
日本1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SVC Inter Pte. Ltd.新加坡14$1.81M测向罗盘、其他电话机
Anavico Pte. Ltd.6$731.2K通信设备、雷达设备
DPNAVI Pte. Ltd.新加坡7$692.1K非LED电灯装置、内燃机滤油器
Sinus Pte. Ltd.新加坡2$669.7K通信设备、非航空导航仪
Northrop Grumman Sperry Marine B.V.德国8$93.6K导航仪器零件、微波磁控管
Navico Australia Pty Ltd澳大利亚7$51.6K非航空导航仪、导航仪器零件
Liepajas Kugu Buves Rupnica SIA拉脱维亚3$23.8K通信设备零件、其他电路开关装置
Agronaut LLP哈萨克斯坦4$11.0K雷达设备、柴油机零件
Danelec Marine A泰国3$5.7K非电气机械零件、通信设备零件
KNS Inc.韩国3$60天线及发射器、广播电视发射机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DPNAVI Pte. Ltd.新加坡1$32.4K通信设备、其他电视摄像机
Blue C Mobile Pte. Ltd.新加坡2$23.8K通信设备、绝缘电线
East View Geospatial美国7$8.0K地图图表
Satcom Global Ltd新加坡1$2.9K通信设备
Inchcape Shipping Services (Japan) Ltd.日本1$5其他纺织大衣、男式纺织西服

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-2910公斤以下便携电脑DP NAVI中国台湾$10.0K
2025-12-29通信设备DP NAVI以色列$253.8K
2025-10-08雷达设备NAVICO AUSTRALIA PTY LTD墨西哥$9.4K
2025-09-12通信设备零件NAVICO AUSTRALIA PTY LTD墨西哥$7.5K
2025-08-20带接头绝缘电线SVC INTER PTE LTD美国$174
2025-07-23雷达设备Agronaut LLP哈萨克斯坦$240
2025-06-09数控金属折弯机DPNAVI PTE. LTD.中国$36.0K
2025-06-09非数控金属冲孔机DPNAVI PTE. LTD.中国$8.8K
2025-06-09激光机床DPNAVI PTE. LTD.中国$66.7K
2025-06-09非自动电阻焊机DPNAVI PTE. LTD.中国$12.3K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23通信设备DPNAVI PTE. LTD.新加坡$32.4K
2025-05-19地图图表EAST VIEW GEOSPATIAL美国$78
2025-01-21地图图表EAST VIEW GEOSPATIAL美国$43
2025-01-21地图图表EAST VIEW GEOSPATIAL美国$68
2025-01-21地图图表EAST VIEW GEOSPATIAL美国$68
2025-01-21地图图表EAST VIEW GEOSPATIAL美国$43
2025-01-21地图图表EAST VIEW GEOSPATIAL美国$43
2025-01-21地图图表EAST VIEW GEOSPATIAL美国$68
2025-01-21地图图表EAST VIEW GEOSPATIAL美国$43
2025-01-21地图图表EAST VIEW GEOSPATIAL美国$17

相关企业 · 同类产品

Inmatech Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →