TAMAH AUTOMATION & CHEMICALS CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA & HóA CHấT TAMAH
3
进口笔数
0
出口笔数
$39.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314022928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8RC10W |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA & HÓA CHẤT TAMAH |
| 企业英文名称 | TAMAH AUTOMATION & CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902318169 |
| 邮箱 | tamahacco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $39.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINXIANG CHENGDE ENERGY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $30.8K | 钢制气罐、氩气 |
| SILVER AUTOMATION INSTRUMENTS LTD | 中国香港 | 1 | $8.2K | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 钢制气罐 | XINXIANG CHENGDE ENERGY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-02-07 | 压力测量仪 | SILVER AUTOMATION INSTRUMENTS LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-02-07 | 液体流量计 | SILVER AUTOMATION INSTRUMENTS LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-03 | 钢制气罐 | XINXIANG CHENGDE ENERGY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $15.2K |