Sunday Foodtech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 卵磷脂类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NắNG MAI FOODTECH
10
进口笔数
0
出口笔数
$69.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317848423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5SSESX |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | 43/4E Đường số 185, tổ 2, khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NẮNG MAI FOODTECH |
| 企业英文名称 | NANG MAI FOODTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Đường Số 32, Rio Vista, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84775021907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 350190 | 酪蛋白衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $69.5K |
| 德国 | 2 | $426 |
| 土耳其 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yuxin Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.5K | 蛋白质衍生物、其他食品制剂 |
| Mana Agro DMCC | 阿联酋 | 1 | $415 | 乳脂及乳油、低脂乳粉 |
| Lactoland Dtm | 德国 | 1 | $11 | 乳清制品 |
| Tarim Kredi Sut Urunleri A.S. | 土耳其 | 1 | $5 | 乳清制品、低脂乳粉 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 卵磷脂类 | SHANDONG YUXIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-15 | 卵磷脂类 | SHANDONG YUXIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-12-19 | 卵磷脂类 | SHANDONG YUXIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-11-03 | 卵磷脂类 | SHANDONG YUXIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-05-05 | 卵磷脂类 | SHANDONG YUXIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2024-09-07 | 酪蛋白衍生物 | MANA AGRO DMCC | 德国 | $415 |
| 2024-08-01 | 乳清制品 | TARIM KREDI SUT URUNLERI A S | 土耳其 | $5 |
| 2024-07-26 | 卵磷脂类 | SHANDONG YUXIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-11 | 卵磷脂类 | SHANDONG YUXIN BIO TECH CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-05-28 | 乳清制品 | Lactoland Dtm | 德国 | $11 |