Bayer Additives Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAYER ADDITIVES VIệT NAM
- 邮箱53,996
63
进口笔数
0
出口笔数
$5.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314204847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BDQXNM |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Vietcomreal, số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAYER ADDITIVES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BAYER ADDITIVES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Vietcomreal, số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836203896 |
| 邮箱 | info.bayervn@gmail.com |
| 官网 | www.bayeradditives.com |
| 传真 | 0836203596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $3.54M |
| 马来西亚 | 9 | $1.57M |
| 新西兰 | 19 | $573.7K |
| 阿联酋 | 2 | $78.1K |
| 泰国 | 1 | $66.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $64.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrobell DMCC | 阿联酋 | 14 | $1.60M | 非轻质石油 |
| Singworld Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.32M | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Ilsan Corp. | 韩国 | 9 | $984.2K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Ah Route Global Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $665.2K | 非轻质石油 |
| RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $630.6K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Medusa Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $125.6K | 其他煤焦油 |
| Alpa Trading FZCO | 阿联酋 | 2 | $94.3K | 水泥熟料、非轻质石油 |
| 861f2d7c841dd15bc3c62a09b46d35ad | 3 | $67.9K | ||
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.8K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Agility Commodities FZE | 阿联酋 | 1 | $44.9K | 其他煤焦油 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他煤焦油 | DISTINCT PLUS GENERAL TRADING L.L.C | 阿联酋 | $20.8K |
| 2026-04-29 | 其他煤焦油 | DISTINCT PLUS GENERAL TRADING L.L.C | 阿联酋 | $20.8K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | SINGWORLD GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $143.1K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | SINGWORLD GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $143.1K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | SINGWORLD GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $93.5K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | SINGWORLD GROUP PTE LTD | 马来西亚 | $93.5K |
| 2026-03-07 | 其他煤焦油 | LUMIBARQ GENERAL TRADING L.L.C S.O.C | 阿联酋 | $36.4K |
| 2026-02-27 | 非轻质石油 | Petrobell DMCC | 韩国 | $79.8K |
| 2026-02-04 | 非轻质石油 | Petrobell DMCC | 韩国 | $79.7K |
| 2026-01-26 | 非轻质石油 | Petrobell DMCC | 韩国 | $80.0K |