Industrial One Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 煤气发生器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Industrial One
17
进口笔数
12
出口笔数
$55.8K
进口金额
$126.9K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313179450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYB27U9 |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | L18-11-13,Tầng 18, Tòa Nhà Vincom, Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDUSTRIAL ONE |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L18-11-13,Tầng 18, Tòa Nhà Vincom, Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84901683686 |
| 邮箱 | info@industrialone.net |
| 官网 | www.industrialone.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840590 | 煤气发生器零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 731412 | 不锈钢机器带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840590 | 煤气发生器零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $34.7K |
| 中国 | 7 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $126.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proton Energy Systems, Inc. | 美国 | 3 | $17.4K | 煤气发生器零件、气体发生器 |
| Proton Energy Systems Inc. | 美国 | 6 | $16.8K | 煤气发生器零件、不锈钢机器带 |
| Huizhou King Star Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
| Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | LED灯、LED灯具 |
| AGC Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Zhongshan Zohnson Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | LED灯、LED灯具 |
| On Site Gas Systems, Inc. | 美国 | 1 | $537 | 发动机空气滤清器、气体发生器 |
| Q Tech (Shanghai) Gas Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 液体过滤机械、内燃机滤油器 |
| Binheda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57 | 棉针织T恤及背心、其他塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $126.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $130 |
| 2026-04-15 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $130 |
| 2026-04-02 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $426 |
| 2026-04-02 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $371 |
| 2026-04-02 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $510 |
| 2026-04-02 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $426 |
| 2026-04-02 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-02 | 煤气发生器零件 | PROTON ENERGY SYSTEMS INC | 美国 | $371 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 煤气发生器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23.9K |
| 2026-03-10 | 煤气发生器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.0K |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2025-11-26 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-08-07 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2025-08-07 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-08-07 | 过滤净化器零件 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |